Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75201 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Từ: | Ngõ 30 (42), 41, 53, 28, 61, 12 Ngô Từ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75202 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Từ: | Ngõ 05 Hàng Nan
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75204 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Tuyến đường Nhà lưu niệm Trạng Nguyên Lê Ích Mộc Nhà lưu niệm Trạng Nguyên Lê Ích Mộc → Tỉnh lộ 352 |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 75205 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đoạn đường Đoạn từ giáp xã Quảng Thanh (cũ) → Cổng UBND xã Hợp Thành (cũ) |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75206 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đoạn đường Ngã ba tỉnh lộ 352 qua UBND xã Cao Nhân (cũ) → Cổng làng thôn Thái Lai |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75207 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đoạn đường Tỉnh lộ 352 (khu vực UBND xã Mỹ Đồng cũ) → Cầu Trà Sơn |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75208 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Tổ dân phố Thụ Khê 1 → Giáp xã Việt Khê |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75209 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đoạn đường Ngã ba Tỉnh lộ 359 khu Tràng Than → Giáp phường Nam Triệu |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75210 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đoạn đường Ngã ba Bưu Điện → Giáp phường Nam Triệu |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75211 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Trục đường có mặt cắt 7,0 đến 9,5m Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 75212 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Đỗ Cận (ĐT.261) → Cổng phụ viện Quân Y 91 |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75213 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 22 m
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75214 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 27m
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75215 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 35, 53, 57, 78, 96A, 128 Phố Nguyễn Công Hoan → 100m |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ bà Thắm, ông Tưởng đến Đội thuế, bà Tú
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75218 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ cầu Hào đến hộ bà Loan, giáp hộ bà Thắm
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75219 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Các tuyến đường giao thông còn lại
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75220 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Khu quy hoạch mới (sân vận động cũ, dãy 2,3,4
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |