Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75161 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Thắng đến (thửa 170, tờ bản đồ số 13) đến giáp Quốc lộ 45
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75162 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75163 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn từ cầu vượt Cao Tốc đến Kênh tiêu Đá Bàn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75164 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75165 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Chung (thửa 77, tờ bản đồ số 14) đến bà Như (thửa 110, tờ bản đồ số 14)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75166 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ cầu Vạy (cũ) đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75167 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Thanh niên | Đoạn 3 Giáp đất Tỉnh đoàn cũ → Hết đường Thanh niên |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75168 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Ngã tư đội thuế Sao Vàng đường Lê Thần Tông (T130, T131-5, tờ bản đồ số 2) đến cổng Công an xã (T117, T132, tờ bản đồ số 2) đường Lê Thần Tông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75169 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Ngã tư đội thuế (T159-10, T124-16, tờ bản đồ số 2) đường Lê Thần Tông đi Công ty TNHH LS-SV đường Nguyễn Mậu Tuyên đến Ngã tư chợ (thửa 155-1, tờ bản đồ số 1, T165-3, tờ bản đồ số 2)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75170 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ngã ba đường 506 đến nhà ông Thành (thửa 487, tờ bản đồ 33)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75171 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đoạn từ cống Trạm bơm Đoài Thôn đến ngã 3 đường Hàm Long, Tổ dân phố Đoài Thôn, Điền Lư
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75172 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đoạn từ cầu Hà Lan đến cống Trạm bơm Đoài Thôn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
QUỐC LỘ 1A | Đoạn từ thửa 10 tờ bản đồ 184 (ngã ba đường Lý Thái Tổ) đến thửa 18 tờ bản đồ 195 (phía Bắc cầu Sòng mới), Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
QUỐC LỘ 1A | Đoạn từ thửa 02 tờ bản đồ 105 (phía Nam hầm Dốc Xây) đến thửa số 9, tờ Bản đồ 112; Tổ dân phố 8 Bắc Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75175 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Trần Quang Khải: Từ nhà ông Càng (thửa 9 - Tờ 50) đến ông Hải (thửa 386, tờ 48)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75176 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô A15, A22
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75177 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75178 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75179 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường ĐH.HH 25
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75180 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Khu dân cư MBQH 29 (thôn 6, xã Hoằng Thành cũ)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |