Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 79 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ 49) → LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 837, TỜ BẢN ĐỒ 49) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
NAM CAO (TÂN HIỆP 07) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 77, TỜ BẢN ĐỒ 17) → TÂN HIỆP 17 (THỬA ĐẤT SỐ 148, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 73 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 376, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 69 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 700, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 292, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75145 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
NGUYỄN THỊ RÀNH ĐƯỜNG SỐ 623 → CÁCH ĐƯỜNG SỐ 534 145M HƯỚNG VỀ TỈNH LỘ 7 (GIÁP RANH XÃ AN NHƠN TÂY) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75146 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
ĐỖ ĐĂNG TUYẾN NGUYỄN THỊ RÀNH → NGÃ BA PHÚ THUẬN (PHÚ MỸ HƯNG) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75147 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
ĐỖ ĐĂNG TUYẾN NGUYỄN THỊ RÀNH → NGÃ BA PHÚ THUẬN (PHÚ MỸ HƯNG) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75148 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG TRUNG AN CẦU RẠCH KÈ → GIÁP SÔNG SÀI GÒN |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75149 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Tây kiệt nhà ông Lê Phước Độ đối diện nhà ông Nguyễn Đức → đến hết nhà ông Phan Tá Trung đối diện nhà ông Lê Văn Bích |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75150 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nam cầu Ngoại thương → đến kiệt nhà ông Phan Tâm đối diện hết nhà ông Khánh |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75151 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu tổ hợp dịch vụ, trưng bày sản phẩm và nhà ở Tuấn Nghĩa | Đường quy hoạch rộng 25m
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75152 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Kosy Sông Công | Đường quy hoạch lộ giới 29m Đường Thắng Lợi → Vào 150m |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75153 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường trục chính khu Tân Bình, khu Đồng Điền, khu Du Tái, khu Cập Thượng 2 (Đường mặt cắt dưới 5m) Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 75154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 ông Quân đến ông Sơn Niên (từ thửa 61 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 15)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn xã Tế Nông cũ (xã Tế Tân cũ)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75158 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Sáu đến ông Hùng (từ thửa 249 đến thửa 184, tờ bản đồ số 09)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75159 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Sáu đến ông Tiến (từ thửa 249 đến thửa 233, tờ bản đồ số 09)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75160 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |