Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75121 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 03 Đường số 02 → Đường số 10 |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75122 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 1 Toàn Tuyến |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75123 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời Đường Đ11 |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 | - | Đất ở |
| 75124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ bản đồ 26)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường 30a thôn Thăng Bình: Đoạn từ đường Thanh Niên (thửa: 356 và 375, tờ bản đồ địa chính 11) đến Nhà văn hoá thôn Thăng Bình (thửa: 225 và 220, tờ bản đồ địa chính 11)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà ông Luyến (thửa 529, tờ bản đồ địa chính 67) đi đường Hồ Chí Minh (thửa 644, tờ bản đồ địa chính 67)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo từ thửa: 230 và 115, tờ bản đồ địa chính 12 đến cổng Trại Giam Thanh Lâm (thửa 311, tờ bản đồ địa chính 12)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường Quốc lộ 45 nối đường Thanh niên: Đoạn giao Quốc lộ 45 (thửa 132, tờ bản đồ địa chính số 10) đến thửa 216 và 220, tờ bản đồ địa chính số 10.
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến ranh giới xã Hoá Quỳ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến Cầu Trui
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Lan 3, thửa 364, tờ bản đồ số 9 đến thửa 117, tờ bản đồ số 04
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Bình Căn khu 3 (thửa 253, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lê Ngọc Dũng thôn 3 (thửa 146, tờ bản đồ 9)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 22 Thành Thái: Từ hộ ông Thơm đến hộ ông Xược
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG HOẰNG ĐẠI CŨ | Từ MBQH khu dân cư Sơn Hà đến giáp xã Hoằng Lộc
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Đường Cán Cờ: Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long cũ đến hết địa phận xã Hoằng Anh cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 11197 (điều chỉnh từ MBQH số 3938) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A cũ (Nghĩa Sơn 2) đến Bưu điện Cầu Tào (đường đê)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Đoạn tiếp theo đến đê Sông Mã
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu dân cư của dự án Sông Đơ | Đường nội bộ khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn (đoạn từ Phạm Bành đến Đoàn Thị Điểm)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 07 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 48) → SUỐI CÁI (THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 48) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |