Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75101 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
VÕ THỊ HỒI KÊNH TIÊU LIÊN XÃ → NGUYỄN THỊ THỬ |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75102 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
DƯƠNG CÔNG KHI (ĐƯỜNG LIÊN XÃ TÂN HIỆP TÂN THỚI NHÌ- XUÂN THỚI THƯỢNG-VĨNH LỘC) LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN VĂN BỨA |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 64 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 311, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → BÌNH CHUẨN 67 (THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 153) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 31 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 597, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 17, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 711, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 77 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 244, TỜ BẢN ĐỒ 109) → THỬA ĐẤT SỐ 674, TỜ BẢN ĐỒ 1010 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 69 LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 1305, TỜ BẢN ĐỒ 99) → BÌNH CHUẨN 34 (THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 99) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 67 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 161) → BÌNH CHUẨN 63A (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 151) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 66 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 671, TỜ BẢN ĐỒ 106) → ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 583, TỜ BẢN ĐỒ 111) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 28 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 232) → LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 203, TỜ BẢN ĐỒ 98) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75111 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
ĐINH VĂN ƯỚC (LIÊN ẤP 3-4-5) ĐƯỜNG ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75112 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
CẢ CƯỜNG BÙI VĂN SỰ → CẦU CẢ CƯỜNG |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75113 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
LIÊN XÃ TÂN KIM - QUI ĐỨC (QUI ĐỨC) ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → RANH XÃ CẦN GIUỘC, TÂY NINH |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75114 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Quý Đôn | Đoạn từ đường Trần Phú đến cổng Trường Lê Quý Đôn, Tổ dân phố Cổ Đam
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75115 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi | Đường Trần Hưng Đạo: Từ ngã ba đường Phan Chu Trinh đến ngã ba chợ 53 thửa 20 tờ 225 (104)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75116 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Đường khu dân cư: Từ phố Chu Văn An về phía Tây đến thửa số 39 tờ bản đồ số 164 (ông Cát), Tổ dân phố số 5
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75117 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Đinh Công Tráng: Từ phố Lê Văn Tám đến hết đường (giáp suối) Tổ dân phố số 6
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Lê Văn Tám: Từ đường Trần Phú đến phố Đinh Công Tráng, Tổ dân phố số 6
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75119 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường sắt vào Nhà máy xi măng Bỉm Sơn đến ngã 3 đường Phan Chu Chinh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75120 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Đường khu dân cư ao Lắp máy: Từ thửa 81, tờ bản đồ số 165 về phía Nam đến phố Mạc Đĩnh Chi, tổ dân phố 5
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |