Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75021 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Vườn Nhanh | Đường vào Viện Kiểm sát cũ Quốc lộ 37 (Km101+745) → Hết đường |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75022 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Vườn Nhanh | Đường vào trụ sở Đảng ủy xã Phú Bình đến ngã ba cầu Vườn Nhanh Quốc lộ 37 → Ngã ba cầu Vườn Nhanh |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 75023 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường liên xã Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75024 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đoạn đường Cầu Trì → UBND xã |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75025 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đoạn đường Cống Dầu → Xã Hùng Thắng |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75026 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường từ đường 8 m Cống DT2 → Đông Hưng cũ |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75027 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường từ cống Dầu đi Hùng Thắng Phòng khám → Cống Hàng Tống |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75028 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đoạn đường 8 mét Ngã tư Đông Hưng cũ → Giáp địa phận xã Hùng Thắng |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75029 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Cụm công nghiệp → Trạm bơm thôn Tiền Hải |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75030 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Bắc Hải Nhà ông Khang → Nhà ông Độ |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75031 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Nhánh rẽ phố Lê Chí Trực: Từ thửa số 125 về phía Đông đến thửa số 117, tờ bản đồ số 169, Tổ dân phố số 6
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75032 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Nhánh rẽ phố Lê Chí Trực: Từ thửa số 49 tờ bản đồ số 169 về phía Đông đến thửa 4, tờ bản đồ 170, Tổ dân phố số 6
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75033 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Phố Trần Quang Diệu: Đoạn từ thửa số 159 đến thửa số 213 tờ bản đồ số 169, Tổ dân phố số 6
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75034 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường các Tổ dân phố tách từ đường đất còn lại (phường Quảng Cư cũ) | Ngõ ông Trần Ty - Ngõ ông Khánh Thắng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75035 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lương Văn Yên (TK6) | Đường Khoa Giáp (TK4): Từ Chu Đạt (TK4) đến giáp xã Bình Minh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75036 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Cổ Đông | Đoạn từ Lê Minh Huân đến giáp xã Hải Hoà
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75037 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường 513 | Đường Lê Thế Long: Đoạn từ giáp xã Hải Yến đến ngã ba Nhiệt điện
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75038 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TDC1-01 đến lô đất số TDC1-05
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75039 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ thửa 12, 21 tờ bản đồ số 198 đến hết địa giới phường Quang Trung; Tổ dân phố 5 Bắc Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75040 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Bà Triệu | Đoạn từ phía Bắc cống Hai Thước đến Đường Sắt Bắc Nam (Chắn Ba lá), Tổ dân phố 6 Bắc Sơn.
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |