Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 74621 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Sen Hồ (Từ ngã ba giao đường 181 (đối diện Học viện Tòa án) đến ngã ba giao cắt đường vào thôn Sen Hồ, cạnh đình Sen Hồ) |
8.154.000 | 6.087.000 | 4.466.000 | 3.451.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74622 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ninh Hiệp - Đình Xuyên
|
8.154.000 | 6.087.000 | 4.466.000 | 3.451.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74623 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Dương Hà (Từ Đình Xuyên qua trạm y tế đến Đê sông Đuống) |
8.154.000 | 6.087.000 | 4.466.000 | 3.451.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74624 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đình Xuyên Đoạn từ ngõ 15 đường Đình Xuyên đến qua trụ sở UBND xã Thiên Đức cũ |
8.154.000 | 6.087.000 | 4.466.000 | 3.451.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74625 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ỷ Lan: Đoạn từ ngã 3 giao với đê Đá, xã Phù Đổng đến hết địa Hà Nội |
8.154.000 | 6.087.000 | 4.466.000 | 3.451.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74626 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ỷ Lan: Đê Sông Đuống: Đoạn qua xã Phù Đổng (Quốc lộ 1A đến Quốc lộ 1B) |
8.154.000 | 6.087.000 | 4.466.000 | 3.451.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 18,6m (3m-12,6m- 3m) |
8.155.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74628 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thế Lịch
|
8.160.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74629 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Hiến Mai
|
8.160.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74630 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đại Lộ Thăng Lon Đoạn từ đê tả Đáy đến cầu Sông Đáy |
8.160.000 | 6.574.000 | 6.036.000 | 5.030.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74631 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nhà ở Sĩ quan quân chuyên nghiệp Lữ đoàn 270 - Xã Tam Phú Đường quy hoạch rộng 15,5m |
8.160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 74632 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh |
8.160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74633 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan (đoạn từ phía Đông đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ)
|
8.161.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74634 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Thanh Niên - đường Nguyễn Du
|
8.152.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 74635 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Từ đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết đoạn đến Ngõ Trường Dân Lập, Điện lực Triệu Sơn
|
8.152.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 74636 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện và Vật tư nông nghiệp đến hết Ngân hàng Nông Nghiệp và hết hộ ông Phương
|
8.152.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 74637 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ ngã tư vào Trường lái đến ngã tư Phú Thọ
|
8.152.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 74638 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phó Đức Chính
|
8.152.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 74639 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) |
8.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74640 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nhà Thờ từ Quốc lộ 1A đến Nhà thờ Chính Toà
|
8.152.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |