Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 74501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 35 AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 321, TỜ BẢN ĐỒ 1) → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN (THỬA ĐẤT SỐ 244, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 33 AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 1) → ĐÊ BAO RẠCH BÀ LỤA (THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 1) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 32 AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 1) → THỬA ĐẤT SỐ 41, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74504 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 31 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74505 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 30 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 29 AN SƠN 01 → ĐẤT ÔNG TRẦN VĂN CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 28 AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 479, TỜ BẢN ĐỒ 5) → ĐÊ BAO (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 27 AN SƠN 45 → AN SƠN 02 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 26 AN SƠN 02 → RẠCH CẦU GỪA |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 25 HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 54 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 24 HỒ VĂN MÊN (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CẦU GỪA (RẠCH HAI DIÊU MƯƠNG ĐÀO) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 20 HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 02 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74513 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Đỗ Thị Bông (Đường số 6A cũ) Toàn tuyến |
8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74514 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Việt Khái (Đường số 17 cũ) Toàn tuyến |
8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74515 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Lý Thị Hui (Đường số 13 cũ) Toàn tuyến |
8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74516 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thị Lượm (Đường số 15 cũ) Toàn tuyến |
8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74517 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 27m (6m-15m-6m) |
8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74518 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.741 RANH PHƯỜNG CHÁNH PHÚ HOÀ → RANH VĨNH TÂN - XÃ PHƯỚC HOÀ |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 74519 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Lê Thị Mạnh (Đường số 13A cũ) Toàn tuyến |
8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74520 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thị Đẹt (Đường số 16 cũ) Toàn tuyến |
8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |