Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH CHÂU
|
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Nguyễn Trãi đến số nhà 15A
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Nguyễn Trãi đến Đại lộ Đông Tây
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7426 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt đường Mai Xuân Dương (giáp sân bóng, khu thương mại)
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7427 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt đường Việt Bắc (Khu Biệt thự)
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu biệt thự Mai Xuân Dương: Từ đường Quán Giò đến Lê Hồng Sơn
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Bính, Đường Lê Chân
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Việt Bắc, Đường Quán Giò
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 7432 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
8.442.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7433 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m) |
8.442.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7434 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô: từ 5.2 → đến 5.19 và các lô 4.30, 8.8, 5.20, 9.1 |
8.438.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7435 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô: 5.1 và 5.21 |
8.438.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7436 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Vạn Hoa Ngã tư Đoàn 295 (khu B) qua Ngã ba dốc đồi 79 - Ngã ba bãi xe - Ngã ba con Hươu - Pagotdong → Đỉnh đồi CASINO |
8.438.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7437 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Thạnh 4
|
8.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7438 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bế Văn Đàn Ngô Quyền → Kênh Tre |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7439 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đinh Công Tráng Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126 |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7440 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đào Tấn Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |