Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 74341 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã đoạn từ đường Nguyễn Văn Trỗi qua Chùa Gốm xã Trần Phú đến đường Chợ Sẽ xã Hòa Phú |
8.284.000 | 6.560.000 | 5.215.000 | 4.817.000 | - | Đất ở |
| 74342 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã đoạn từ tỉnh lộ 419 xã Quảng Bị đến chợ Rồng xã Hòa Phú |
8.284.000 | 6.560.000 | 5.215.000 | 4.817.000 | - | Đất ở |
| 74343 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 198 | Ngõ cạnh Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và môi trường Đường Phan Đình Phùng → Hết đất Ủy ban nhân dân phường Phan Đình Phùng cũ |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74344 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
8.260.000 | 5.782.000 | 3.304.000 | 826.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74345 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Trần Văn Ngà |
8.260.000 | 5.782.000 | 3.304.000 | 826.000 | - | Đất ở |
| 74346 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường Phạm Văn Điền |
8.260.000 | 5.782.000 | 3.304.000 | 826.000 | - | Đất ở |
| 74347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất thuộc MBQH 83
|
8.262.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 74348 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
8.269.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74349 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thị Cận
|
8.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74350 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành Đoạn thuộc Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) (cũ) nút từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Bạch Đằng |
8.270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74351 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Dục
|
8.270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74352 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
8.272.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74353 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 253: Rẽ vào tổ 10, phường Túc Duyên cũ (giáp cầu Bóng Tối) Đường Bến tượng → 100m |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74354 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m |
8.260.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74355 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 2 Đường sắt Hà Thái → Ngõ 159 Phú Xá |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74356 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHÚ XÁ | Đoạn 2 Đường sắt Hà Thái → Ngõ 159 Phú Xá |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74357 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 198 | Ngõ cạnh Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và môi trường Đường Phan Đình Phùng → Hết đất Ủy ban nhân dân phường Phan Đình Phùng cũ |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74358 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 997: Rẽ khu dân cư Chi nhánh Điện thành phố | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74359 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư đường Bắc Sơn kéo dài, thuộc địa phận phường Quang Trung cũ, phường Tân Thịnh cũ | Các tuyến đường trong khu dân cư Đại học Thái Nguyên có độ rộng đường ≥ 3,5m
|
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74360 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 21 Đường Chu Văn An → Trường Trung học phổ thông Lương Ngọc Quyến |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |