Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 74321 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A đoạn từ đường Cổ Điển giao cắt đường Ngọc Hồi đến lối vào khu tập thể trung đoàn 17) Phía đi qua đường tàu |
8.294.000 | 6.036.000 | 5.346.000 | 4.618.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74322 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) QL 1A - Nguyễn Trung Trực |
8.296.000 | 5.807.000 | 3.318.000 | 829.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74323 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) → BẾN TÀU (CHỢ CŨ – XÃ AN NHƠN TÂY) |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74324 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 2 TỈNH LỘ 8 → NGUYỄN VĂN KHẠ |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74325 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TRÌNH THỊ GẮT (ĐƯỜNG 366) TỈNH LỘ 8 → KÊNH N13 |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74326 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) → BẾN TÀU (CHỢ CŨ – XÃ AN NHƠN TÂY) |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74327 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
LÊ THỊ SIÊNG TỈNH LỘ 15 → TỈNH LỘ 8 |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74328 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
SUỐI LỘI TRỌN ĐƯỜNG |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74329 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 20
|
8.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74330 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Các thửa đất nằm ngoài dự án Khu dân cư |
8.280.000 | 5.796.000 | 3.312.000 | 828.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74331 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu Dân Cư ADEC Đường A |
8.280.000 | 5.796.000 | 3.312.000 | 828.000 | - | Đất ở |
| 74332 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ) Đường số 2, 3, 5 |
8.280.000 | 5.796.000 | 3.312.000 | 828.000 | - | Đất ở |
| 74333 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Khu dân cư mới thôn Ngọc Lập
|
8.280.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74334 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nghĩa 2
|
8.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74335 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nghĩa 1
|
8.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74336 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nghĩa 6
|
8.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74337 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nghĩa 5
|
8.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74338 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Từ đường Phan Chu Trinh → đến giáp đường Ngô Tuận |
8.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74339 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Thượng Thâu Thanh - Nguyễn Văn Cừ |
8.282.000 | 5.797.000 | 3.312.000 | 828.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74340 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ ngã tư Điện Ngọc → đến giáp phường Điện Nam Bắc |
8.284.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |