Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 74301 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG 19/5 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC BOT, ẤP 8) BỐ MUA → ĐƯỜNG 3/2 |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74302 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
HAI BÀ TRƯNG ĐƯỜNG 18/9 → TRẦN QUANG DIỆU |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74303 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐT.741 RANH PHƯỜNG VĨNH TÂN - XÃ PHƯỚC HÒA → ĐT.741B |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74304 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
TRẦN HẢI PHỤNG VĨNH LỘC → VÕ VĂN VÂN |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74305 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG ĐƯỜNG VĨNH LỘC → ĐƯỜNG THANH NIÊN |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74306 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
KINH LIÊN VÙNG ĐƯỜNG THANH NIÊN → RANH VĨNH LỘC |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74307 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 CẦU THẦY CAI (ẤP TAM TÂN – XÃ TÂN AN HỘI) → CÁCH CẦU VƯỢT CỦ CHI 500M HƯỚNG TAM TÂN |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74308 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Quang Khải Nguyễn Du → Đường Tạ An Khương |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Tuyến đường N5-8 MBQH (rộng 7,5): Từ lô LKA:10 đến lô LKA:18; Từ lô LKA:27 đến lô LKA:34; Từ lô LKA:45 đến lô LKA:49; Từ lô LKB:01 đến LKB:09; Từ lô LKB:19 đến LKB:26; Từ lô LKB:35 đến LKB:39; Từ lô LKC:12 đến LKC:19; Từ lô LKC:39 đến LKC:45; Từ lô BT1:01 đến BT1:04; Từ lô LKD:10 đến LKD:18; Từ lô LKD:34 đến lô LKD:39; Từ lô BT2:01 đến BT2:08.
|
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 74310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 08 (ĐƯỜNG PHỐ) HUỲNH THỊ CHẤU → UYÊN HƯNG 05 |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 742 CẦU TRẠI CƯA → BÌNH MỸ 14 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất ở |
| 74312 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đinh Bộ Lĩnh Nguyễn Huệ → Sông Bạc Liêu |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74313 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Ngô Văn Ngộ (Đường số 27 cũ) Toàn tuyến |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74314 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tỉnh lộ 419 Đoạn xã Quảng Bị hết địa phận xã Hòa Phú |
8.284.000 | 6.560.000 | 5.215.000 | 4.817.000 | - | Đất ở |
| 74315 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bá Phát Nguyễn Lương Bằng → Đàm Quang Trung |
8.290.000 | 2.970.000 | 2.570.000 | 2.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74316 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Khôi
|
8.290.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74317 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
8.290.000 | 5.803.000 | 3.316.000 | 829.000 | - | Đất ở |
| 74318 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 3,5 m |
8.290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 74319 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Phương Dung (Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Ngọc Hồi tại cầu Ngọc Hồi và Di tích chiến thắng Ngọc Hồi đến Cầu Quán Gánh) Phía đối diện đường tàu |
8.294.000 | 6.036.000 | 5.346.000 | 4.618.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 74320 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ hết đường Tựu Liệt đến hết địa bàn huyện Thanh Trì
|
8.294.000 | 6.036.000 | 5.346.000 | 4.618.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |