Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 74121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THỊ KHẮP (ĐƯỜNG ĐI RỪNG 6 MẪU) ĐT.743A (NHÀ ÔNG SÁU NGHE) → NGUYỄN THỊ MINH KHAI (CHIÊU LIÊU - VŨNG VIỆT) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGÔ GIA TỰ HỒ TÙNG MẬU → KHU DÂN CƯ |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
KIM ĐỒNG (ĐƯỜNG CẠNH SÂN TENNIS KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1) LÝ THƯỜNG KIỆT → PHAN ĐĂNG LƯU |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 3A KHU PHỐ THẮNG LỢI 2 LÊ QUÝ ĐÔN → CUỐI TUYẾN (ĐẾN THỬA ĐẤT SỐ 2836, TỜ BẢN ĐỒ 53) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74125 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang trung (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Nam Bênh viện Đa khoa Bắc Quảng Nam đối diện Nghĩa trang Liệt sĩ đi → đến nhà hàng Văn Một đối diện hết nhà hàng Phú Mỹ Hương |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74127 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Nguyễn Tế (đường trong KĐT Ford) Đầu đường → Cuối đường |
8.400.000 | 4.025.000 | 2.030.000 | 1.610.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74128 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Đại Nghĩa Sau cơm chay Thiên Trúc → Đặng Trần Côn |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74129 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Trần Côn Điểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể → Giáp khu dân cư 10 |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74130 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Văn Ngữ Điểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể → Đặng Trần Côn |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74131 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Ngũ Lộc Nguyễn An Ninh → Nguyễn Khoái |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74132 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lương Văn Can Nguyễn Khoái → Nam Cao |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74133 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đỗ Hành Trường Chinh → Đặng Tất |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74134 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Tất Số 250 Trường Chinh → Bình Lộc |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74135 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Lộ Trạch Số 232 Trương Chinh → Bình Lộc |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74136 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bình Lâu Đỗ Hành → Giáp cây xăng Ngô Quyền |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74137 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phan Đình Giót Hồ Tùng Mậu → Đê |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74138 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Tô Vĩnh Diện Võ Văn Tần → Hồ Tùng Mậu |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74139 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Võ Văn Tần Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN XÍ HOÀNG HOA THÁM → HUỲNH MẪN ĐẠT |
8.399.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |