Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 74101 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quang Diệu - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74102 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bùi Thị Xuân - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74103 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Trương Quang Giao |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74104 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Trần Thuyết |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74105 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn Đường Phạm Hồng Thái |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74106 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn Đường Nguyễn Thuật |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74107 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ông Ích Khiêm - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Từ đường Hùng Vương → đến cuối đường |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74108 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Mỹ Đông - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Mai Xuân Thưởng |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74109 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tứ Hiệp - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường quy hoạch rộng 9,5m |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 9 KHU PHỐ QUYẾT THẮNG ĐT.743A → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 9 KHU PHỐ HIỆP THẮNG (BT 15) ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ HIỆP THẮNG → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 8 KHU PHỐ HIỆP THẮNG (BT 14) ĐƯỜNG 30/4 → CÔNG TY 710 |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ TÂN QUÝ QUỐC LỘ 1K → TRỊNH HOÀI ĐỨC |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
HOÀNG HỮU NAM QUỐC LỘ 1A → GIÁP PHƯỜNG LONG BÌNH |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
HỐ LANG BÙI THỊ XUÂN (LIÊN HUYỆN) → NGUYỄN THỊ TƯƠI |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG THÁI HÒA (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐÔNG THÀNH A ĐỖ TẤN PHONG (THỬA 178, TỜ BĐ 9TDH.2) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (THỬA 2048, TỜ BĐ 9TDH.2) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG CÂY MÍT NÀI NGÔ THÌ NHẬM → CUỐI ĐƯỜNG |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 2 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1 PHẠM HỮU LẦU → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1423, TỜ BẢN ĐỒ 46) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 11, 13, 15, 31 KHU PHỐ THẮNG LỢI 2 NGUYỄN HIỀN → ĐƯỜNG TỔ 13, 15 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 3234, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |