Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
3601 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG ẤP ĐÔNG)

QUỐC LỘ 1K → HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ)

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3602 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

NGUYỄN TRUNG TRỰC (SILICAT)

TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3603 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

TÂN HÒA (ĐƯỜNG ĐÌNH TÂN QUÝ)

QUỐC LỘ 1K → TÔ VĨNH DIỆN

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3604 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC ĐỒNG CHÀM)

NGUYỄN HỮU CẢNH → CUỐI RANH KDC NIÊN ÍCH (GIÁP PHƯỜNG BÌNH AN)

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3605 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

TRẦN KHÁNH DƯ (ĐI KHU 5)

NGUYỄN HIỀN → PHẠM NGŨ LÃO

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3606 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

MỸ PHƯỚC TÂN VẠN

QUỐC LỘ 1K → TRẦN QUANG DIỆU

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3607 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

NGUYỄN THỊ MINH KHAI

LÊ HỒNG PHONG → PHẠM VĂN DIÊU (RANH ĐỒNG NAI)

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3608 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

TÔ VĨNH DIỆN (ĐƯỜNG ĐI HẦM ĐÁ)

QUỐC LỘ 1K → RANH ĐẠI HỌC QUỐC GIA (ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ CŨ)

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3609 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

TRẦN QUANG KHẢI (ĐƯỜNG CÂY KEO)

TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3610 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ)

ĐT.743A → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3611 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

KHA VẠN CÂN

HỒ TÙNG MẬU → DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3612 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG GOM CẦU VƯỢT SÓNG THẦN

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3613 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

AN BÌNH (SÓNG THẦN - ĐÔNG Á)

XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A - AH1) → TRẦN THỊ VỮNG

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3614 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐOÀN THỊ KÌA (ĐI CHỢ TỰ PHÁT)

ĐT.743A → NGUYỄN THỊ MINH KHAI

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3615 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐI XÓM ĐƯƠNG (ĐƯỜNG GOM)

LÝ THƯỜNG KIỆT → PHẠM NGŨ LÃO (NGÃ 3 ÔNG CẬY)

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3616 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐÔNG MINH

TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3617 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

TRẦN QUANG KHẢI (ĐƯỜNG CÂY KEO)

NGUYỄN THÁI HỌC → GIÁP RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA

16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3618 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Chánh 2

16.280.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3619 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Chánh 5

16.280.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3620 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Hữu An

16.300.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3621 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hỏa Sơn 1

16.250.000 4.370.000 3.760.000 3.080.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3622 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Mạc 21

16.230.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3623 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22

NGUYỄN ẢNH THỦ → ĐỒNG TÂM

16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3624 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TRƯNG NỮ VƯƠNG

TRẦN KHẮC CHÂN → KP6-6

16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3625 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

TRỊNH THỊ MIẾNG (ĐƯỜNG TRUNG CHÁNH-TÂN HIỆP)

BÙI VĂN NGỮ (NGÃ 3 BẦU) → NGUYỄN THỊ NGÂU

16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3626 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22

ĐỒNG TÂM → LÝ THƯỜNG KIỆT

16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3627 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Đường quốc lộ 38B/Đường Yết Kiêu

Khu dân cư đô thị phía Bắc → hết Khu dân cư đô thị phía Tây Gia Lộc

16.200.000 6.800.000 2.700.000 2.300.000 - Đất ở
3628 Thành phố Hải Phòng
xã Mao Điền

Đường trục xã ven đường 195B

Giáp trường Tiểu học Tân Trường → Hết thôn Phú Xá

16.200.000 8.100.000 4.100.000 2.700.000 - Đất ở
3629 Thành phố Hải Phòng
xã Cẩm Giàng

Khu dân cư dịch vụ 5% xã Cẩm Điền, khu dân cư dịch vụ 5% xã Lương Điền và khu dân cư mới xã Cẩm Điền – Lương Điền (khu VSIP) thôn Mậu An, xã Cẩm Giàng

Các lô đất bám đường có mặt cắt đường Bn ≥ 10m

16.200.000 8.100.000 4.100.000 2.400.000 - Đất ở
3630 Thành phố Hải Phòng
xã Bình Giang

Đường 395

Đoạn thôn Lý Đỏ

16.200.000 7.600.000 4.300.000 2.700.000 - Đất ở
3631 Thành phố Hải Phòng
xã Cẩm Giang

Đường Độc Lập/Đường 394C

Đầu Cầu Sắt Cẩm Giàng → Km1+800

16.200.000 9.000.000 5.400.000 4.300.000 - Đất ở
3632 Thành phố Hải Phòng
xã Tuệ Tĩnh

Đường 394C

Nhà máy nước Phú Lộc → Dốc đê sông Thái Bình

16.200.000 8.100.000 4.100.000 2.000.000 - Đất ở
3633 Thành phố Hải Phòng
xã Tuệ Tĩnh

Đường 394C

Đình Phú Lộc → Trạm công an

16.200.000 8.100.000 4.100.000 2.000.000 - Đất ở
3634 Thành phố Hải Phòng
xã Kim Thành

Đường Quốc lộ 17B (đoạn đi qua thôn Trung Tuyến và thôn Phát Minh)

Cầu Nga giáp xã An Thành → Công ty Tuấn Tú

16.200.000 8.100.000 2.200.000 1.600.000 - Đất ở
3635 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Khu dân cư mới xã Cao Thắng

Đường rộng 13,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 3.0m )

16.200.000 - - - - Đất ở
3636 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Khu dân cư mới xã Tứ Cường

Đường rộng 15,25m-15,5m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m + 3,75m; lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m x2; lòng đường

16.200.000 - - - - Đất ở
3637 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu đấu giá An Trại đối với các lô giáp đường QH 36m

Đầu đường → Cuối đường

16.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3638 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long Hoa

Đỗ Thị Tặng

Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)

16.200.000 11.340.000 6.480.000 1.620.000 - Đất ở
3639 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tăng Nhơn Phú

ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B (CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3640 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phạm Tu

Đoạn 3,5m

16.140.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3641 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Quốc Trị

16.140.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3642 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn

Đường 10,5m từ ĐT 602 → đến KCN Thanh Vinh (đường số 11 KCN Thanh Vinh) và các đường 10,5m thuộc Cụm CN Thanh Vinh

16.150.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
3643 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ngô Huy Diễn

16.140.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3644 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU LÂM TÀI CHÍNH

TRỌN ĐƯỜNG

16.100.000 8.050.000 6.440.000 5.152.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3645 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Hải Đông 1

16.110.000 10.510.000 8.740.000 7.140.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3646 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Nam 15

16.100.000 7.140.000 6.290.000 5.060.000 - Đất ở tại đô thị
3647 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Nam 14

16.100.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3648 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Văn Thái

Đường vào Bãi rác Khánh Sơn đến hết địa phận quận Liên Chiểu - Đoạn 10,5m x 2 làn

16.100.000 5.900.000 4.950.000 4.270.000 - Đất ở tại đô thị
3649 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Văn Thái

Đường vào Bãi rác Khánh Sơn đến hết địa phận quận Liên Chiểu - Đoạn 15m

16.100.000 5.900.000 4.950.000 4.270.000 - Đất ở tại đô thị
3650 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trần Sâm

16.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3651 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Tôn Đức Thắng

Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng

16.100.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3652 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15

HẺM 1154 - TỈNH LỘ 15 XÃ BÌNH MỸ → NGÃ TƯ TÂN QUY

16.100.000 8.050.000 6.440.000 5.152.000 - Đất ở
3653 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG TỈNH LỘ 8

TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚ → NGÃ BA TRUNG AN

16.100.000 8.050.000 6.440.000 5.152.000 - Đất ở
3654 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

LÊ THÁNH TÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

16.098.000 8.049.000 6.439.000 5.151.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3655 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

CÁC TUYẾN HẺM 135 LÊ QUANG ĐỊNH (B, C, D, E, F, J KHU NHÀ Ở PTSC)

16.098.000 8.049.000 6.439.000 5.151.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3656 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

HẺM 135 LÊ QUANG ĐỊNH

GỒM CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐẤT PTSC CỦA CÔNG TY DỊCH VỤ DẦU KHÍ

16.098.000 8.049.000 6.439.000 5.151.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3657 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

LÊ HOÀN (P.RẠCH DỪA)

TRỌN ĐƯỜNG

16.098.000 8.049.000 6.439.000 5.151.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3658 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

KIM ĐỒNG (P.RẠCH DỪA)

TRỌN ĐƯỜNG

16.098.000 8.049.000 6.439.000 5.151.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3659 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Rạch Dừa

HỒ TRI TÂN (P.RẠCH DỪA)

TRỌN ĐƯỜNG

16.098.000 8.049.000 6.439.000 5.151.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3660 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Huy Lượng

16.030.000 5.950.000 5.050.000 4.240.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3661 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 6

Đặng Vũ Hỷ

Ngô Gia Tự → Đường tầu

16.006.000 10.900.000 9.086.000 7.825.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3662 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 6

Gia Thượng

Ngã ba giao cắt đường Ngọc Thụy → Đường dự án Khai Sơn (Tại sân bóng trường Quốc tế Pháp - Yexanh)

16.006.000 10.900.000 9.086.000 7.825.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3663 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

HUỲNH THỊ ĐỒNG

HUỲNH TẤN PHÁT → SỐ NHÀ 1979/23

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3664 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG VÀO DỰ ÁN KHU DÂN CƯ PHÚ XUÂN (XÃ PHÚ XUÂN CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3665 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG (XÃ PHÚ XUÂN CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3666 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ GIA VIỆT (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3667 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ HỒNG LĨNH (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3668 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ MINH LONG (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3669 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M

TRỌN ĐƯỜNG

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3670 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ CÔNG TY DVTM-KD NHÀ SÀI GÒN MỚI (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3671 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Giáo

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 7

THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐỘC LẬP

16.000.000 8.000.000 6.400.000 5.120.000 - Đất ở
3672 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Các lô thường

16.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
3673 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đường trục chính đường 42m (Lô LKA:01-LKA:16)

16.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
3674 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Khu đô thị mới Đông Sơn | Lô đất có mặt tiền quay ra trục đường đôi của khu đô thị: Trục từ giáp Quốc lộ 47 đến đường sắt; trục từ giáp cầu kênh Bắc đến sông Nhà Lê

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3675 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 1788 (KDC Phù Lưu) | Đường Nguyễn Phục

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3676 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Mặt bằng quy hoạch 1858 | Đoạn từ Trường Chính trị đến Hải Thượng Lãn Ông

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3677 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường Phù Lưu | Phố Yên Trường: Đường từ Hải Thượng Lãn Ông đến Công an phường Đông Quang

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3678 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường Nguyễn Phục | Từ nhà ông Quế (Chính) đến Ngõ 86 Nguyễn Phục

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3679 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) | Từ Trung tâm đăng kiểm đến Đỗ Đại (Quảng Thắng cũ)

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3680 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Hòa Bình

Giáp đường Đoàn Kết → Giáp phường Trần Nhân Tông (Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 157)

16.000.000 8.100.000 4.400.000 3.500.000 - Đất ở
3681 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Đường Trần Quốc Chẩn

Tiếp giáp KDC Hồ Mật Sơn (Constrexim) → Ngã tư Khang Thọ

16.000.000 9.200.000 5.100.000 3.700.000 - Đất ở
3682 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Đường Lê Thánh Tông (QL18)

Đoạn thuộc Tổ dân phố Trại Sen

16.000.000 8.300.000 4.600.000 3.700.000 - Đất ở
3683 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Đường Lê Thánh Tông (QL18)

Đoạn thuộc Tổ dân phố Mật Sơn

16.000.000 8.300.000 4.600.000 3.700.000 - Đất ở
3684 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 30m

Đầu đường → Cuối đường

16.000.000 - - - - Đất ở
3685 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m

Đầu đường → Cuối đường

16.000.000 - - - - Đất ở
3686 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường khu dân cư Nam đường Trần Phú Ba Đình | Các tuyến đường khu dân cư Nam Trần Phú nối với trục đường chính Quy hoạch 42,0m; Tổ dân phố số 3, 4

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3687 Tỉnh Cà Mau
xã Sông Đốc

Tuyến đường cầu Rạch Ruộng nhỏ

Trụ sở UBND TT. Sông Đốc (cũ), Ấp 7 → Lộ nhựa Rạch Ráng - Sông Đốc, Ấp 10 (Tiếp giáp lộ Tắc Thủ - Rạch Ráng - Sông Đốc)

16.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
3688 Tỉnh Cà Mau
xã Trần Văn Thời

Đường 30 tháng 4 (2 bên)

Cầu Rạch Ráng (Phía Tây) → Đến hết đoạn cuối tuyến thuộc Dự án đầu tư nâng cấp tuyến đường Tắc Thủ - Rạch Ráng - Sông Đốc (tên cũ: Giao với đường 11, ấp 9)

16.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
3689 Thành phố Hải Phòng
phường Phạm Sư Mạnh

Đường Trần Hưng Đạo

Cống Kỳ Đầu → Cống Quảng Trí

16.000.000 9.300.000 4.700.000 3.800.000 - Đất ở
3690 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Hưng Đạo

Quốc lộ 37

Ngã tư thương binh (KDC Lôi Động) → Hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn

16.000.000 8.100.000 4.400.000 3.520.000 - Đất ở
3691 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Trục đường chính TDP Quảng Cư

Đường nội bộ KCN Đại An → Nhà văn hóa TDP Ha Xá

16.000.000 6.210.000 3.600.000 2.880.000 - Đất ở
3692 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Đoạn đường từ giáp đường 394 đến giáp khu đất Điện lực Cẩm Giàng

Đầu tuyến → Cuối tuyến

16.000.000 10.000.000 5.000.000 4.000.000 - Đất ở
3693 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Điểm dân cư mới số 08 và số 08 mở rộng TDP Ha Xá: Đường có mặt cắt 9,5m<Bn≤13,5m

Đầu đường → Cuối đường

16.000.000 - - - - Đất ở
3694 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Đường Cựu Đôi (Thôn Cựu Đôi)

Hết chợ Đôi → Ngã tư huyện

16.000.000 9.600.000 8.000.000 6.400.000 - Đất ở
3695 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1

Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến

16.000.000 9.600.000 5.760.000 3.456.000 - Đất ở
3696 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1

Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn

16.000.000 9.600.000 5.760.000 3.456.000 - Đất ở
3697 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Phạm Ngũ Lão: | Từ đường Lê Lai đến hết Trường Dân tộc nội trú

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3698 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 1413,1131, 790, khu đô thị xanh các đường ngang dọc | Đường rộng 9,0m phía Đông MBQH 1413, phía Tây khu đô thị Xanh

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3699 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Đường Nguyễn Phục: Từ đường Quang Trung đến giáp phường Quảng Thắng

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
3700 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Mật Sơn: | Từ ngõ 38 Mật Sơn đến Cầu Gỗ

16.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: