Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Âu cơ kéo dài (đường đôi)
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73922 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Âu Cơ
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73923 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đường tỉnh lộ 389B Cây xăng ông Bùi → Trạm Bơm Đèo Ngà |
8.400.000 | 2.940.000 | 1.470.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73924 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đường tỉnh lộ 389 Nút giao tỉnh lộ 389 và 389B → Kho KB91 |
8.400.000 | 2.940.000 | 1.470.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73925 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Khu đô thị Bắc Cầu Hàn Đường có mặt cắt đường Bn=20,5m |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73926 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 7 Cổng 5 cửa → Cầu Mây |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73927 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường rẽ vào Trung tâm Chính trị phường Vạn Xuân → Giáp đất phường Phổ Yên |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73928 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
ĐƯỜNG HOÀNG HOA THÁM (ĐT.266) | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73930 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 443 Đường Quang Trung → Vào 100m |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 73931 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 421; 429 Đường Quang Trung → Vào 100m |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 73932 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Đường rộng trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 6m Toàn tuyến |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 73933 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 407 Đường Quang Trung → Vào 150m |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 73934 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đường bêtông trong khu TĐC Trần Nhân Tông (phía Đông) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73935 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lạc Long Quân Đoạn còn lại |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73936 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐƯỜNG THÔN 5
|
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |
| 73937 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐƯỜNG THÔN 4
|
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |
| 73938 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐƯỜNG THÔN 2 BẾN ĐÁ
|
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |
| 73939 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐÔNG HỒ MANG CÁ
|
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |
| 73940 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
CỒN BẦN
|
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |