Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73821 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đại Cát Từ ngã ba giao đê Liên Mạc tại Trường mầm non Đại Cát → đến ngã ba giao đường Sùng Khang, hiện là ngõ 241 đường Sùng Khang |
8.442.000 | 5.454.000 | 4.597.000 | 3.950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73822 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Hoàng Liên Đầu đường → Cuối đường |
8.442.000 | 5.454.000 | 4.597.000 | 3.950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73823 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đườngnối Trưng Trắc- Trưng Nhị Đường Trưng Trắc - Đường Trưng Nhị |
8.442.000 | 5.909.000 | 3.376.000 | 844.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73824 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng |
8.448.000 | 5.913.000 | 3.379.000 | 844.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73825 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 9,14,15,16 phường Yên Nghĩa. Từ đầu cầu Mai Lĩnh → Đến hết địa phận tổ dân phố 9,16 phường Yên Nghĩa (cũ) |
8.448.000 | 6.147.000 | 5.287.000 | 4.566.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73826 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 5,6,7,8 phường Yên Nghĩa Đoạn từ gần bến xe Yên Nghĩa → Đến đường Nguyễn Văn Trác |
8.448.000 | 6.147.000 | 5.287.000 | 4.566.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73827 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh nối từ đường Quốc lộ 6: Đoạn từ đường Sắt đến cầu Mai Lĩnh Quốc lộ 6A → Khu dân cư phường Đồng Mai, Yên Nghĩa (cũ) |
8.448.000 | 6.147.000 | 5.287.000 | 4.566.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73828 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường nhánh dân sinh (đường đê tả Đáy) nối từ đường Quốc lộ 6 Từ Quốc lộ 6 → Đến khu dân cư Đồng Mai |
8.448.000 | 6.147.000 | 5.287.000 | 4.566.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73829 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Công Từ ngã ba giao cắt phố Mậu Lương cạnh sân bóng Mậu Lương → Đến chung cư thu nhập thấp 19T1 Mậu Lương |
8.448.000 | 6.147.000 | 5.287.000 | 4.566.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73830 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Yên Lộ Đầu đường → Cuối đường |
8.448.000 | 6.147.000 | 5.287.000 | 4.566.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương, xã Hòa Phong, xã Hòa Phú và xã Hòa Ninh
|
8.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73832 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thái Học Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân |
8.440.000 | 5.908.000 | 3.376.000 | 844.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73833 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thái Bình Thủ Khoa Huân - Nguyễn Công Trung |
8.440.000 | 5.908.000 | 3.376.000 | 844.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73834 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lộ cư xá (Đường số 6) Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
8.440.000 | 5.908.000 | 3.376.000 | 844.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73835 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ) Đường số 4 nối dài, đường số 6 |
8.440.000 | 5.908.000 | 3.376.000 | 844.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73836 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 5
|
8.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73837 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 8
|
8.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73838 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 7
|
8.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Các đường còn lại trong MBQH
|
8.442.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73840 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Các tuyến đường MBQH 7,5m: Từ lô LK-E:18 đến lô LK-E:34; từ lô LK-F:1 đến lô LK-F:16.
|
8.442.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |