Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73781 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 36
|
8.470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73782 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường ĐT 412 Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai đến hết đường TL412 (đoạn ngã ba giao với đường ĐT 413) |
8.474.000 | 6.697.000 | 4.891.000 | 4.538.000 | - | Đất ở |
| 73783 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) Từ cây đa Bác Hồ đến bờ đê Sông Đà (tiếp giáp xã Bất Bạt) |
8.474.000 | 6.533.000 | 4.708.000 | 4.379.000 | - | Đất ở |
| 73784 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn đến thửa 71, tờ bản đồ 76 thuộc Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73785 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Đội Cung đến giáp Trường Mầm non Trường Thi B
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73786 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Đức Thông: Từ đường Lê Hoàn đến Võ Thị Sáu
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73787 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Hồng Sơn: Từ đường Đội Cung đến Cù Chính Lan
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73788 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường nhánh dân sinh Từ đường Biên Giang đến Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Chương Mỹ |
8.460.000 | 5.922.000 | 5.309.000 | 4.867.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73789 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường nhánh dân sinh Từ đường Biên Giang đến Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Chương Mỹ |
8.460.000 | 5.922.000 | 5.309.000 | 4.867.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73790 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m- 3m) |
8.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73791 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
8.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73792 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Thái 3
|
8.460.000 | 4.180.000 | 3.490.000 | 2.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73793 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Thái 2
|
8.460.000 | 4.180.000 | 3.490.000 | 2.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73794 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Khu tái định cư đường vành đai 2 Các lô bám đường nội bộ còn lại |
8.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73795 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an 13,5m |
8.460.000 | 5.838.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73796 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Cầu Bươu 10,5m |
8.460.000 | 5.838.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73797 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đê sông Đuống (đường Nam Đuống) Cầu Đông Trù → Cầu Đuống |
8.463.000 | 5.839.000 | 4.470.000 | 3.852.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73798 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Bắc Cầu Đầu đường → Cuối đường |
8.463.000 | 5.839.000 | 4.470.000 | 3.852.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73799 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Tình Quang Đê sông Đuống → Tình Quang và lên đê |
8.463.000 | 5.839.000 | 4.470.000 | 3.852.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73800 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lê Đại Ngã ba giao phố Gia Thượng → Ngã ba giao ngõ 59 phố Nguyễn Gia Bồng tại điểm đối diện nghĩa trang Ngọc Thụy |
8.463.000 | 5.839.000 | 4.470.000 | 3.852.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |