Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73761 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 33 Trần Oanh: Từ đường Trần Oanh đến Đào Đức Thông
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Quán Giò: Từ đường Chu Văn An đến đường Việt Bắc
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ đường Trần Phú đến giáp Cầu Tam Điệp mới (trục đường chính 42m)
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Tám (Tống Duy Tân - Lê Thánh Tông)
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73766 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Bà Triệu đến đường tránh Quốc lộ 1A
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73767 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp Quốc lộ 1A đến hết Bưu điện huyện
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73768 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp Sân vận động huyện đến đường Chu Đạt
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73769 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Quang Trung: Từ giáp Thị trấn cũ đến Cây xăng Hải Hoà
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73770 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn; thuộc Tổ dân phố số 11 Ngọc Trạo, phường Quang Trung và Tổ dân phố số số 2 phường Bỉm Sơn
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73771 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Chân đến Lê Hồng Sơn
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73772 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Bà Triệu đến Chợ Đông Thọ
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73773 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín về phía Đông hết nhà Nguyễn Bè |
8.463.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73774 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
HUỲNH MINH THẠNH HÙNG VƯƠNG → ĐƯỜNG XUYÊN PHƯỚC CƠ |
8.466.000 | 4.233.000 | 3.386.000 | 2.709.000 | - | Đất ở |
| 73775 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
PHẠM VĂN ĐỒNG QUỐC LỘ 55 → BÌNH GIÃ |
8.466.000 | 4.233.000 | 3.386.000 | 2.709.000 | - | Đất ở |
| 73776 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
TRẦN PHÚ ĐOẠN ĐƯỜNG NHỰA CÓ VỈA HÈ |
8.466.000 | 4.233.000 | 3.386.000 | 2.709.000 | - | Đất ở |
| 73777 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 184 - Phú Thọ 4 từ Quốc lộ 47 đến hết ngõ
|
8.466.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73778 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên cải dịch
|
8.468.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73779 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 38
|
8.470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73780 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 37
|
8.470.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |