Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73741 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 27m (5m - 17m - 5m) |
8.482.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73742 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 27m (5m - 17m - 5m) |
8.482.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73743 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Quyền - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)
|
8.484.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73744 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D1 |
8.484.000 | 5.938.000 | 3.393.000 | 848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73745 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 37m |
8.485.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73746 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường Bùi Tá Hán |
8.485.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73747 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
ĐƯỜNG VEN BIỂN CẦU ÔNG HEM (QUÁN SÁU AN) → CẦU SÔNG RAY |
8.490.000 | 4.245.000 | 3.396.000 | 2.717.000 | - | Đất ở |
| 73748 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
ĐƯỜNG VEN BIỂN NGÃ 3 QUÁN HƯƠNG → CẦU SA (GIÁP XÃ LỘC AN) |
8.490.000 | 4.245.000 | 3.396.000 | 2.717.000 | - | Đất ở |
| 73749 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73750 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Quốc Toản: Từ đường Trường Thi đến đường Triệu Quốc Đạt
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73751 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 1 Hồ Xuân Hương
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73752 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 1 Xuân Diệu
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73753 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ cầu Lai Thành đến hết ranh giới phường Hạc Thành
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73754 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đoạn từ đường Lăng Viên đến ngã tư Trường lái
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ)
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73756 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ cầu Cao đến cây xăng Minh Hương
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73757 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Bến Ngự: Từ đường Lê Hoàn đến ngã ba Bến Cát
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73758 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Võ Thị Sáu
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73759 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Trần Đức
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73760 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đào Đức Thông
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |