Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73721 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
8.498.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73722 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
8.498.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73723 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73737 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Công Tộc Châu Văn Đặng → Tôn Đức Thắng |
8.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73738 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 3
|
8.480.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73739 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Hữu Thống Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
8.480.000 | 5.936.000 | 3.392.000 | 848.000 | - | Đất ở |
| 73740 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Đường nội bộ Khu dân cư Bái Đồng Gia, thôn Quyết Thắng
|
8.481.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |