Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Từ Thức tiểu khu 3 (đoạn từ Nhà máy nước đến đất ở ông Lợi tiêu khu 3)
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Các tuyến đường trong Khu dân cư
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73703 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Đồng Doãn Khuê (Từ đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) đi Khu di tích 27/7 đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 1 Đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) → Khu di tích 27/7 |
8.500.000 | 5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | - | Đất ở |
| 73704 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lưu Đình Chất
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73705 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Nguyễn Thị Minh Khai (ngã ba Xe Trâu) → Đường sắt |
8.500.000 | 5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | - | Đất ở |
| 73706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 68 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 834, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 788, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 66 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 914, TỜ BẢN ĐỒ 40) → KHÁNH BÌNH 68 (THỬA ĐẤT SỐ 653, TỜ BẢN ĐỒ 40) |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 45 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1010, TỜ BẢN ĐỒ 40) → KHÁNH BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 24 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 740, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 939, TỜ BẢN ĐỒ 37 |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73710 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73711 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN XÃ BẠCH ĐẰNG (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG)
|
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73719 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
8.497.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73720 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
8.498.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |