Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73621 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Quốc lộ 1B | Đoạn 8 Km107/H1 + 50 (cầu Suối Cạn) → Km107/H7 + 50 (ngã tư Đình Cả, xóm Thái Long) |
8.500.000 | 5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | - | Đất ở |
| 73622 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 12; 18; 22; 102; 120 Phố Đồng Quang → 100m |
8.500.000 | 5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | - | Đất ở |
| 73623 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Khu dân cư Thôm Dầy | Đường Nguyễn Văn Tố Toàn tuyến |
8.500.000 | 5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | - | Đất ở |
| 73624 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 5
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73625 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
8.500.000 | 5.950.000 | 3.400.000 | 850.000 | - | Đất ở |
| 73626 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ quán bà Tình Lan thôn 2 (thửa 7, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12)
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73627 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1:01 đến LK1:25
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73628 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Cống thôn 3 T. Vận đến cầu Thiệu Lý cũ
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73629 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường trục chính Quốc lộ 45 đi Quốc lộ47 (Lô LK1:01- LK1:22)
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73630 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Lê Thánh Tông | Đoạn từ phía Tây đường Lý Thường Kiệt (Tổ dân phố 5) đến thửa 56 tờ bản đồ số 267 (Tổ dân phố 6)
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73631 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 4 ĐÊ SỐ 2 → BÀ TỴ (LƯƠNG KHÁNH THIỆN) |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73632 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 3 ĐÊ SỐ 2 → BÀ TỴ (LƯƠNG KHÁNH THIỆN) |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73633 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
XÓM GIỮA TÂN LONG → THẾ LỮ |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73634 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG LÊ CHÍNH ĐÁNG KÊNH A-LMX → MAI BÁ HƯƠNG |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 73635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 NGUYỄN ĐÌNH THI (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1917, TỜ BẢN ĐỒ 57) → RANH PHƯỜNG TAM BÌNH VÀ ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2123, 2160, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) | Đoạn từ phường Quảng Thành đến hết địa phận Quảng Đông (Quảng Đông)
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73637 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 203: (MB 5B sau trường Đông Hải 1) | Khu nhà vườn MBQH 1171
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73638 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đồng Cuốn: | Từ nhà Vĩnh Nghĩa phố Thành Long đến đường Đồng Khoai
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73639 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Phạm Bành từ ngã tư Bưu điện Hậu Lộc đến ngã tư Ivory
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73640 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
HƯƠNG LỘ 10 TỈNH LỘ 7 → KÊNH T38 |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |