Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73521 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 5
|
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73522 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 3
|
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73523 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 5,5m |
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73524 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 2
|
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73525 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 14
|
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73526 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 12
|
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73527 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 11
|
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73528 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 10
|
8.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73529 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG ĐỒI KHÔNG TÊN ĐƯỜNG 30/4 → THỐNG NHẤT |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73530 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Trần Hùng |
8.505.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73531 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang → đến đường Nguyễn Phan Vinh |
8.505.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73532 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Rô → đến biển |
8.505.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73533 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đầu tuyến → đến Khu Du lịch Qudos |
8.505.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73534 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba → đến biển |
8.505.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73535 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út → đến nhà ông Lê Cứ |
8.505.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73536 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Nuôi → đến giáp rừng phòng hộ |
8.505.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73537 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũ Km17 + 600 → Thửa 7, tờ 110 |
8.505.000 | 4.725.000 | 3.395.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73538 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường 390C Khu Đồng Ngọ (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Thửa 02, tờ 33 (Giáp P.Thành Đông) → Thửa 20, tờ 23 (Lối ra Cầu 789) |
8.505.000 | 4.585.000 | 2.415.000 | 1.435.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73539 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Phạm Thọ Khảo Đầu đường → Cuối đường |
8.505.000 | 4.025.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73540 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường trục chính Tổ dân phố Cập Nhất 1 Đường 390 (Ngã ba cây đề) → Cầu T4 giáp địa phận phường Ái Quốc |
8.505.000 | 4.725.000 | 3.395.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |