Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73421 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài) Trọn tuyến |
8.572.000 | 6.000.000 | 3.428.000 | 856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73422 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ) Tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - QL32 đến đê sông Hồng |
8.572.000 | 5.632.000 | 4.094.000 | 3.804.000 | - | Đất ở |
| 73423 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa |
8.575.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73424 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Gia Thiều Cầu Cất → Lạc Long Quân |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73425 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Vũ Hựu Nguyễn Văn Linh → Trường Chinh |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73426 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phù Đổng Trường Chinh → Đê |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73427 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phùng Hưng Trường Chinh → Đê |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73428 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn An Ninh Trường Chinh → Nguyễn Nhạc |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73429 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đỗ Văn Thanh Kênh Tre → Đặng Trần Côn |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73430 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Tuân KDC Thanh Bình → Đức Minh |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73431 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73432 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Chế Nghĩa Kim Sơn → Bình Lộc |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73433 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 | - | Đất ở |
| 73434 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu tái định cư trong dự án Khu đô thị 49ha
|
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73435 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D3, D6, D7, D8, D10, D11, D12, D14, D14A, D15, D16, D22 |
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73436 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D3A, D16A, D17, D18, D19, D20, D21, D23 |
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73437 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m) |
8.570.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73438 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Châu
|
8.570.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |