Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73401 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
An Lạc Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73402 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Tự Đông Đường Ngô Quyền → Đường An Định |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73403 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73404 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân) Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73405 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân) Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 3.675.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73406 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Tân Trào Đường An Định → Đường Trường Chinh |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73407 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hoàng Văn Thụ: Từ Đại lộ Đông Tây đến hết đường
|
8.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73408 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Hải Sơn - Tân Đức- xã Đức Hòa ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
8.580.000 | 6.006.000 | 3.432.000 | 858.000 | - | Đất ở |
| 73409 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Mỹ 6
|
8.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73410 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Vũ Dương An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73411 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phạm Chấn Lạc Long Quân → Vũ Dương |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73412 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Quốc Chinh Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73413 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Mạc Đĩnh Chi Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73414 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Thanh Nghị Số nhà 273, 278 → Số nhà 313, 314 |
8.575.000 | 3.675.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73415 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Lý Quốc Bảo Đại lộ Trần Hưng Đạo → Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73416 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường trong khu dân cư phía Nam đường Việt Hòa: Đường trong khu dân cư phía Đông đường Tân Dân đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn ≤ 20m Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73417 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường trong khu dân cư phía Nam đường Việt Hòa: Đường có mặt cắt 15,5m ≤ Bn ≤ 22m Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73418 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường ven kè Hào Thành Tuệ Tĩnh → Chi Lăng |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73419 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Công Trứ Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73420 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lý Tự Trọng Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |