Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-024 ĐX-022 → ĐX-025 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-023 (NHÁNH) ĐX-023 → ĐX-025 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-023 AN MỸ - PHÚ MỸ → ĐX-026 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-022 ĐX-023 → AN MỸ - PHÚ MỸ |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-027 ĐX-026 → ĐX-002 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-094 PHAN ĐĂNG LƯU → ĐX-095 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-093 PHAN ĐĂNG LƯU → ĐX-091 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-092 ĐX-088 → PHAN ĐĂNG LƯU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-090 PHAN ĐĂNG LƯU → PHAN ĐĂNG LƯU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-089 PHAN ĐĂNG LƯU → NGUYỄN ĐỨC CẢNH |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 3 (giáp Khu dân cư Bái Đa)
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGHĨA SƠN NGUYỄN XIỂN → ĐƯỜNG XI MĂNG SÀI GÒN |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC PHƯỜNG DĨ AN |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73314 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73315 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KHU TĐC TÂN TÚC) ĐƯỜNG SỐ 4 KHU TĐC → CUỐI ĐƯỜNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73316 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
BÔNG VĂN DĨA NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ (SÀI GÒN- TRUNG LƯƠNG) |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73317 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KCN AN HẠ) AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73318 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KCN AN HẠ) AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-096 NGUYỄN CHÍ THANH → HUỲNH THỊ CHẤU RANH CHÁNH HIỆP |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 73320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-095 PHAN ĐĂNG LƯU → ĐX-096 RANH CHÁNH HIỆP |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |