Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73241 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Gia Thượng 4
|
8.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73242 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường gom chân đê thuộc xã Mê Linh
|
8.630.000 | 7.000.000 | 5.720.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 73243 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Ngã ba giao cắt đường đê sông Hồng qua Trương THCS Tiến Thịnh, Trạm y tế Tiến Thịnh đến giáp đường 308
|
8.630.000 | 7.000.000 | 5.720.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 73244 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Kênh T1 đến giáp đường 308 thuộc xã Yên Lãng
|
8.630.000 | 7.000.000 | 5.720.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 73245 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 11
|
8.620.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73246 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Án
|
8.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73247 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
8.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73248 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
8.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73249 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ỷ Lan: Đoạn từ đoạn giao đường 181 đến đê Sông Đuống |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73250 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ỷ Lan: Đoạn từ Cầu vượt Phú Thụy đến đoạn giao đường 181 |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73251 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Xuân Thuỵ Cho đoạn từ ngã ba giao đường vào thôn Lê Xá, đến ngã ba giao đường ven sông Bắc Hưng Hải tại thôn Xuân Thuỵ |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73252 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Huy Nhuận (Quốc lộ - Quốc lộ 17 (Tỉnh lộ 181 cũ) (từ đường Ỷ Lan đến hết địa phận Hà Nội)) (Từ Trung Tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Số 2902V đến Ỷ Lan) |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73253 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Kiêu Kỵ
|
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73254 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Gia Cốc (Từ ngã ba giao cắt đường Kiêu Kỵ tại Trường mầm non Kiêu Kỵ đến ngã ba giao đường quy hoạch nối khu đô thị Ecopark và Vinhome Ocean Park tại thôn Xuân Thụy) |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73255 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Dương Xá
|
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73256 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Quý Trị (Từ ngã tư giao cắt đường Kiêu Kỵ tại chợ Kiêu Kỵ đến ngã ba giao đường gom quốc lộ 5B (tại Km3+982) và đường đi xã Bát Tràng) |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73257 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Huy Phan (Từ ngã ba giao cắt đường Ỷ Lan tại thôn Yên Bình, xã Gia Lâm đến ngã ba giao đường vành đai KĐT Đặng Xá, xã Thuận An) |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73258 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ninh Hiệp: Đoạn từ Khu du lịch sinh thái Cánh Buồm Xanh đến cuối đường |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73259 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Yên Thường Từ đoạn giao cắt QL1A cũ (22 Dốc Lã) đến Dốc Vân giao cắt QL3 |
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73260 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 566 | Đoạn 2 Giáp đất Chi cục Thủy lợi → 100m tiếp theo |
8.610.000 | 5.166.000 | 3.100.000 | 1.860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |