Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73221 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
8.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73222 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Hoàng Văn Lai (30,25m) (4m -6m - 10,25m - 6m - 4m) |
8.632.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73223 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Quang Trung - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đoạn từ giáp đường Điện Biên Phủ → đến giáp đường Nguyễn Thành Hãn |
8.632.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73224 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đường Bùi Tấn Diên (16,5m) (4m - 7,5m - 5m) |
8.632.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73225 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng (20,5m) (5 - 10,5 - 5) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đoạn từ giáp đường Nguyễn Thành Hãn → đến cuối tuyến |
8.632.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73226 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
8.632.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73227 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
8.632.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73228 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
8.632.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73229 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự |
8.635.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73230 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đoạn từ giáp cuối đường Kiêu Kỵ đến hết địa phận Hà Nội
|
8.622.000 | 8.121.000 | 6.145.000 | 5.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73231 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng ≤ 13,5m (thuộc Dự án ĐTXD hạ tầng kỹ thuật phục vụ các dự án đầu tư cải tạo Chung cư cũ trên địa bàn phường Gia Viên) Đầu đường → Cuối đường |
8.624.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73232 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hai Bà Trưng Đoạn từ Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái |
8.625.000 | 4.250.000 | 2.125.000 | 1.700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73233 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đô Lương Đầu đường → Cuối đường |
8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73234 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trịnh Hoài Đức Nguyễn Văn Linh → Nguyễn Tuân |
8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73235 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài) Đầu đường → Cuối đường |
8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73236 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1 18,5 m |
8.626.000 | 6.276.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73237 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá tại khối phố 1 thuộc dự án Khu dân cư chỉnh trang đô thị để tạo vốn đầu tư xây dựng hạ tầng - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông rộng 5,5m |
8.626.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73238 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường D3 rộng 18m Đường Đại Đức Hữu Nhem → Đường H6 |
8.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73239 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Quát
|
8.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73240 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 3,5m |
8.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |