Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73145 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn từ giáp xã Ứng Thiên đến sân vận động xã Vân Đình |
8.687.000 | 6.340.000 | 5.082.000 | 4.678.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73146 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng |
8.687.000 | 6.080.000 | 3.474.000 | 868.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73147 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 1
|
8.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73148 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 8
|
8.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H1 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA |
8.690.000 | 4.345.000 | 3.476.000 | 2.781.000 | - | Đất ở |
| 73150 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Tống Văn Sương |
8.694.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73151 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
8.694.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73152 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
8.694.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73153 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m) |
8.694.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73154 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
8.694.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73155 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
8.694.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73156 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5m-11,5m-5m) |
8.694.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ kho bạc, Hùng Đức (thửa đất số 248 tờ 32 và 18 tờ 33, tờ bản đồ số, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến qua đường vào Trường Mầm non đến nhà ông Thư ánh, UBND thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (thửa đất số 166 và 171, tờ bản đồ số 33, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73158 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Cầu Cốc đến cầu Lai Thành (Đông Sơn, Đông Hương)
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Quốc lộ 47 đoạn qua phường Hạc Thành
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73160 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường 390C, Phố Vương Đình Thế (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Chân cầu 789 → Ngã ba Hàng Giang (Tân Lập) |
8.680.000 | 4.445.000 | 2.275.000 | 1.365.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |