Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73121 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 4 (mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m) Qua 200m → 400m |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73122 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 4 Đoạn còn lại → Gặp đường Minh Cầu |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73123 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 2 Đường Phan Bội Châu → Nhà văn hóa tổ 3 |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73124 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73125 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 132 Đường Cách mạng tháng Tám → 100m (về 2 phía) |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73126 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Văn Cao → 100m |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73127 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 216 | Đoạn 2 Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên → 150m (2 phía) |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73128 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1 | Đoạn 2 Qua 100m → Bến đò Oánh (cũ) |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73129 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 198 | Ngõ 319; 306; 349 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73130 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 198 | Đoạn 2 Ngã ba đầu tiên → 100m |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73131 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Hữu Kiều
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73132 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 44 Lê Hoàn từ đường Lê Hoàn đến đường Lê Hữu Kiều
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Đôn Tiết: Từ đường Phan Chu Trinh đến đường Triệu Quốc Đạt
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường vào Trường Chính trị đến ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Gia Thiều: Từ Nguyễn Trãi đến Ngõ 5 Lê Văn Hưu
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Vũ Trọng Phụng: Từ Nguyễn Trãi đến Nguyễn Trung Trực
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Đường Hồ Xuân Hương - Nguyễn Du cải dịch
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 73140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ) NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |