Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73101 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 27,45 vào 100m Đường Bắc Nam |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73102 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Ngõ số 105 Đường Bắc Nam |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 73103 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 2 NGÃ TƯ SỞ → RANH TỈNH TÂY NINH |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73104 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 TRƯỜNG CẤP 1 TRUNG LẬP HẠ → CÁCH NGÃ BA VÀO UBND XÃ TRUNG LẬP THƯỢNG 300M (HƯỚNG AN NHƠN TÂY) |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73105 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 KÊNH ĐÔNG (CHÍNH) → TRƯỜNG CẤP 1 TRUNG LẬP HẠ |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73106 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY → CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73107 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
TỈNH LỘ 7 BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY → CÁCH NGÃ TƯ AN NHƠN TÂY 200M (HƯỚNG SÔNG SÀI GÒN) |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73108 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SÔNG LU TỈNH LỘ 8 → SÔNG SÀI GÒN |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73109 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG TRUNG AN TỈNH LỘ 8 → CẦU RẠCH KÈ |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73110 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
TỈNH LỘ 7 TRƯỜNG CẤP 1 TRUNG LẬP HẠ → CÁCH NGÃ BA VÀO UBND XÃ TRUNG LẬP THƯỢNG 300M (HƯỚNG AN NHƠN TÂY) |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73111 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
TỈNH LỘ 7 KÊNH ĐÔNG (CHÍNH) → TRƯỜNG CẤP 1 TRUNG LẬP HẠ |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-082 (CÂY DẦU ĐÔI) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → TRẦN NGỌC LÊN |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-082 (CÂY DẦU ĐÔI) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 13 AN SƠN 01 (CẦU 6 HỘ, THỬA ĐẤT SỐ 47, TỜ BẢN ĐỒ 8) → CHÙA PHƯỚC VIÊN (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 11 (RẠCH 8 TRÍCH) AN SƠN 02 → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 73116 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường |
8.700.000 | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 73117 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đoàn Kết Đầu đường → Cuối đường |
8.700.000 | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 73118 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Dự án Khu dân cư, tái định cư Nam Thuận- Xã Mỹ Hạnh( xã Mỹ Hạnh Nam cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
8.700.000 | 6.090.000 | 3.480.000 | 870.000 | - | Đất ở |
| 73119 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường vào cổng chợ Thành Kim đến kênh N5
|
8.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 73120 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m
|
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |