Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 73001 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá) Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) → Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75) |
8.750.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 73002 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá) Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) → Thửa 25, tờ 82 |
8.750.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 73003 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Công Chính Đoạn có vỉa hè hai bên đường |
8.750.000 | 4.780.000 | 3.890.000 | 3.190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73004 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu Đô thị vịnh Cái Giá (Amatina) Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ trên 15m đến 20m |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73005 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường đấu nối khu I-Vịnh Tùng Dinh Ngã ba Xây dựng → Đường vào bãi tắm Tùng Thu |
8.750.000 | 6.125.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73006 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường D1 và D4 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh) Toàn tuyến |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 73007 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1 Cầu Suối Mang → Cầu Suối Long |
8.750.000 | 5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73008 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 6
|
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73009 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường Trần Xuân Soạn |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73010 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Khối phố 4 - Phường An Sơn Đường QH 27m |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73011 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Chính Thắng
|
8.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73012 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thuật
|
8.740.000 | 4.130.000 | 3.630.000 | 3.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73013 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 3
|
8.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73014 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 2
|
8.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73015 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 1
|
8.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73016 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 7
|
8.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73017 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 6
|
8.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73018 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 5
|
8.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73019 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 10
|
8.740.000 | 4.180.000 | 3.490.000 | 2.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 73020 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Phương Dung (Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Ngọc Hồi tại cầu Ngọc Hồi và Di tích chiến thắng Ngọc Hồi đến Cầu Quán Gánh) Phía đi qua đường tàu |
8.740.000 | 6.206.000 | 5.594.000 | 4.807.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |