Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7281 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (Từ LK5: 27 đến LK5: 30, từ LK6: 22 đến LK6: 28, từ LK7: 21 đến LK7: 28; Từ LK4: 27 đến LK4: 30, từ LK5: 01 đến LK5: 04, từ LK3: 10 đến LK3: 15, LK6: 01 đến LK6: 07, từ LK7: 01 đến LK7: 08, BT:06, BT:07)
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7282 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án nằm ở ngõ cụt và đi ra khu vực nghĩa địa (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú CL3-1=>CL3-4; CL4-11=>CL4-14 |
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7283 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-145 NGUYỄN CHÍ THANH → BÙI NGỌC THU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7284 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-144 NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7285 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-143 NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7286 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-142 NGUYỄN CHÍ THANH → TRƯỜNG ĐÔNG NAM |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7287 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-107 BÙI NGỌC THU → ĐX-102 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-098 HUỲNH THỊ CHẤU → BÙI NGỌC THU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7289 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-063 TRUÔNG BỒNG BÔNG → RANH KHU LIÊN HỢP |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7290 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Hữu Duẩn
|
8.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7291 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư mới chợ Lại xã Thanh Thuỷ cũ Các lô tiếp giáp với đường gom đường tỉnh 390 |
8.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7292 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Doãn Địch
|
8.590.000 | 4.130.000 | 3.630.000 | 3.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7293 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 9
|
8.590.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7294 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
8.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7295 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7296 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m) Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7297 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đinh Đàm Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7298 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Thuần Mỹ Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7299 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Thái Hoà Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7300 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Phương Độ Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |