Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72801 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Đ1 Đường N2 → Đường N1 |
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐỒNG CÂY VIẾT HUỲNH VĂN LŨY → ĐƯỜNG N1 (KCN ĐẠI ĐĂNG) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÔ HOÀI (TÂN HIỆP 01) THỬA ĐẤT SỐ 995 VÀ 628, TỜ BẢN ĐỒ 13 → GIÁP ĐƯỜNG NỘI BỘ CỤM CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ ĐẸP (CÔNG TY KOLON) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 72804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐH.411 RANH UYÊN HƯNG CŨ - TÂN MỸ CŨ → RANH PHƯỜNG TÂN UYÊN - XÃ BẮC TÂN UYÊN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 72805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
N2 D2 → D5 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 72807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
N1 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D4 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 72808 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Phúc Tần | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu đến phố Nguyễn Thiếp, Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72809 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thái Học | Phố Nguyễn Thiếp: Từ đường Nguyễn Văn Cừ đến đường Tô Vĩnh Diện, Tổ dân phố 6, 12 Ngọc Trạo
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72810 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 74) đến nhà ông Bông (thửa số 51, tờ bản đồ số 03)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72811 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 68) đến nhà ông Huỳnh Văn Thuận (thửa số 8, tờ bản đồ số 03)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72812 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Bồng (thửa 1671, tờ bản đồ số 06), đến đường Lương Văn Yên (thửa số 182, tờ bản đồ số 06)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72813 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Chức (thửa 83, tờ bản đồ số 06 ), đến đường Quang Trung nhà bà Đức (thửa số 94, tờ bản đồ số 06)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72814 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường Lương Nghi (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến nhà ông Toàn (thửa số 1, tờ bản đồ số 03)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72815 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường Nguyễn Hữu Tiến (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp xã Hải Nhân
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72816 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 214, tờ bản đồ số 03) đến nhà ông Đảm (thửa số 88, tờ bản đồ số 03)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72817 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lê Văn Xuyên: | Giáp nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72818 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đỗ Chanh (TK2): | Giáp quán Cafe Trung Vĩnh đến giáp xã Hải Nhân
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72819 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Trần Đức (TK2): | Giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72820 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lương Văn Yên (TK6) | Đồng Từ (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Hải Nhân
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |