Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72641 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường từ bệnh viện tâm thần huyện đi xã Đồng Tâm đến Cổng Làng Hoành Phúc Sơn |
8.851.000 | 7.000.000 | 5.543.000 | 5.136.000 | - | Đất ở |
| 72642 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Hồ Chí Minh Đoạn qua xã Mỹ Đức |
8.851.000 | 7.000.000 | 5.543.000 | 5.136.000 | - | Đất ở |
| 72643 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 419 Đoạn từ ngã tư đường 429 và đường 419 đến nhà Văn hóa thôn Phù Yên, xã Phúc Sơn; Đoạn từ giáp Xã Phúc Sơn đến ngã ba đường 419 giao cắt đường Vĩnh An xã Hồng Sơn; Đoạn từ đường 419 giao cắt lối rẽ vào đường Hùng Tiến đến hết địa phận xã Hương Sơn |
8.851.000 | 7.000.000 | 5.543.000 | 5.136.000 | - | Đất ở |
| 72644 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Cần Thơ - Xuân Quang Đoạn giáp đê Sông Nhuệ đến giáp địa phận Làng Xuân Quang, xã Hoà Xá |
8.851.000 | 7.000.000 | 5.543.000 | 5.136.000 | - | Đất ở |
| 72645 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 424 Đoạn giáp nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức đến giáp đập tràn xã Hồng Sơn |
8.851.000 | 7.000.000 | 5.543.000 | 5.136.000 | - | Đất ở |
| 72646 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 425 Đoạn từ đầu cầu Nhật thôn Đục Khê đến Đền Trình thôn Yến Vĩ và Đoạn từ Cầu xóm 8, thôn Yến Vĩ đến đoạn giao cắt với đường Tam Chúc |
8.851.000 | 7.000.000 | 5.543.000 | 5.136.000 | - | Đất ở |
| 72647 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị Vân Canh Đường quy hoạch rộng 12m - 13,5m |
8.853.000 | 6.196.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72648 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường nối từ tỉnh lộ 422 đến cổng làng Giang Xá
|
8.853.000 | 6.463.000 | 4.545.000 | 4.048.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72649 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú CL1-1=>CL1-4; CL6-2; CL2-1=>CL2-6; CL5- 12=>CL5-17 |
8.856.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72650 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 | - | Đất ở |
| 72651 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 | - | Đất ở |
| 72652 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường vào chợ Trường Lưu Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 | - | Đất ở |
| 72653 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 422 (đường 79 cũ) Đoạn giáp đường 421A đến hết địa phận xã Quốc Oai |
8.858.000 | 6.996.000 | 5.555.000 | 5.157.000 | - | Đất ở |
| 72654 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Văn Tráng
|
8.830.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72655 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m) |
8.831.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72656 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Các đường nội bộ Dự án chỉnh trang đô thị tại khu dân cư Hải Phong Đường nội bộ có mặt cắt dưới 23m |
8.840.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 72657 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Hòa 1
|
8.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72658 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chúc Động
|
8.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72659 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 26
|
8.840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72660 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường từ đường Kim Giang đến Trung tâm dạy nghề học viện Quốc tế Kim Giang → Thanh Liệt |
8.850.000 | 6.441.000 | 5.704.000 | 4.927.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |