Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72581 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 93 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72583 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 29,5m - giáp sông (8m-15m- 6m) |
8.895.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72584 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 8 |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72585 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 7,8 |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72586 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 9, 13, 8, 12 |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72587 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 69m |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72588 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 221 rộng 6m Lý Thường Kiệt → Trần Văn Thời (hẻm 430) |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72589 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm H6 rộng 6m Đường 3/2 → Hẻm 430 |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72590 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Lê Anh Xuân Quách Văn Phẩm → Lê Vĩnh Hòa |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72591 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
KHU DÂN CƯ ẤP 7 BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 72592 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu đô thị số 11 phường Gia Sàng (Kosy City Beat) | Đường rộng 22m (Đường đi Trại Bầu) Toàn tuyến |
8.900.000 | 5.340.000 | 3.204.000 | 1.922.000 | - | Đất ở |
| 72593 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 6
|
8.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72594 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 5
|
8.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72595 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 4
|
8.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72596 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 9
|
8.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72597 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Đức Nam
|
8.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72598 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Lợi 1
|
8.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72599 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thuận Trà 1 (KDC Thuận Trà mở rộng) - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 16,5m |
8.890.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72600 | Tỉnh Cà Mau xã Thới Bình |
Đường 3 tháng 2 Ngã tư Quỹ tín dụng → Đường 30/4 |
8.890.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |