Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72541 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m |
8.920.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 27 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 182, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 97 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 33 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 108) → THỬA ĐẤT SỐ 284, TỜ BẢN ĐỒ 107 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72544 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72545 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thánh Tông - Thuộc phường An Phú Đoạn từ Nguyễn Văn Trỗi → đến giáp ranh xã Tam Phú |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72546 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư -TĐC Cầu Kỳ phú 1& 2 (Giai đoạn 3) - phường An Phú Đường QH rộng 11,5 m |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72558 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72559 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |