Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG N1 TRỌN ĐƯỜNG |
8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 | - | Đất ở |
| 72422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D2 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 | - | Đất ở |
| 72423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D1 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 |
8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 | - | Đất ở |
| 72424 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HƯNG ĐẠO |
8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 | - | Đất ở |
| 72425 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 15
|
8.972.000 | 4.486.000 | 3.589.000 | 2.871.000 | - | Đất ở |
| 72426 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 VÕ THỊ SÁU → CUỐI TUYẾN ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 VỀ PHÍA BIỂN |
8.972.000 | 4.486.000 | 3.589.000 | 2.871.000 | - | Đất ở |
| 72427 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Phùng Hưng Từ giáp đường Quốc lộ 32 (đường Phùng) đến đường Quốc lộ 32 cũ |
8.972.000 | 6.737.000 | 4.684.000 | 4.180.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72428 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hiền
|
8.977.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72429 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu |
8.977.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72430 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mạc Đỉnh Chi
|
8.977.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72431 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Đại Hành |
8.977.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72432 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm |
8.977.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72433 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 25,0m |
8.977.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72434 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 22,5m |
8.977.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72435 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũng Thùng 8
|
8.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72436 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 1
|
8.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72437 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Cẩn
|
8.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72438 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Phạm Giang đối diện cửa hàng xăng dầu khu 3 (Khu Nghĩa Đông mới) → đến hết Dương Thị Hoa - Thành đối diện hết nhà ông Trần Sáu |
8.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72439 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 17
|
8.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72440 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Châu Ký Đoạn 7,5m |
8.970.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |