Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72381 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường quanh chợ Tân Châu Các dãy phố xung quanh quay hướng về nhà lồng chợ (dãy phố phía Đông: ở hướng Nam đến hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 26) |
8.996.000 | 6.297.000 | 3.598.000 | 899.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72382 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
8.996.000 | 6.297.000 | 3.598.000 | 899.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72383 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường khu dân cư ven hồ điều hoà Nguyễn Du - Phường An Mỹ Đoạn giáp Nhà sinh hoạt khối phố → đến đường Nguyễn Thái Học) |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72384 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Mỹ Đường quy hoạch rộng 9,5m (Chỉnh trang, khớp nối hạ tầng, thoát nước KDC Tứ Hiệp → đến đường N24) |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72385 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Các đường còn lại |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72386 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lâm Quang Thự - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 13m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72387 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Văn Ngữ - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 11,5m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72388 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC trước Trung tâm Giáo dục thường xuyên - Phường Hòa Thuận Đường Trần Trung Tri |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72389 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường Nguyễn Cư Trinh |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72390 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường Nguyễn Tường Phổ |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72391 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường Nguyễn Hữu Dật |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72392 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường Đoàn Quý Phi |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72393 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường nội bộ rộng 9m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72394 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Hồng Lãnh - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến cổng Nhà máy đèn) |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 72395 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 17
|
8.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72396 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 16
|
8.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72397 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 15
|
8.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72398 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 5
|
8.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72399 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 4
|
8.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 72400 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 3
|
8.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |