Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72241 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 17B Cầu Rế → Cống bến than |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72242 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường 351 Giáp địa phận phường Hồng Bàng → Ngã tư cắt Quốc lộ 5 |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72243 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường công viên An Dương Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72244 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường 351 Lối rẽ đường Đặng Cương → Giáp phường An Hải |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72245 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Các tuyến đường có mặt cắt 50m Dự án khu đô thị dịch vụ - thương mại và nhà ở công nhân Tràng Duệ Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72246 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở điểm 5A, 5B phường Hồng Phong, quận An Dương Đường nội bộ |
9.000.000 | 6.300.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72247 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến hộ ông Cành thửa 335, tờ bản đồ 31 thôn Thống Nhất 3
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72248 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ đất hộ ông Cầm Bá Thước (thửa 287, tờ bản đồ tờ 29) đến nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ giáp địa phận xã Xuân Lai (cũ) đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn (xã Xuân Minh cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Quốc lộ 45 đến giáp xã Thiệu Duy cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72251 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường gom Quốc lộ 45
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường Đông Tây 1 (Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đỉnh Tân, xã Thiệu Phú cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường Bắc Nam 1 (Từ đường Tỉnh lộ 506B đi đường Đông Tây 1)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72254 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Các tuyến đường trong khu dân cư Dọc Bún mới quy hoạch khu phố Vĩnh Điện
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72255 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Các tuyến đường trong cụm công nghiệp Vạn Hà
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72256 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-08: Từ 01 đến 10
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Lam Sơn từ Trung tâm văn hóa huyện đến kênh C3
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ giáp Ngân hàng nông nghiệp đến giáp xã Xuân Trường cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72259 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường Hồ Chí Minh giao đường đi xã Thanh Quân
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72260 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |