Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72141 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Tỉnh lộ 362 Cống Cầm → Giáp xã Nghi Dương |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 72142 | Thành phố Hải Phòng xã Quyết Thắng |
Quốc lộ 10 Ngã tư Hòa Bình → Về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Quyết Thắng |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72143 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 306 Đình làng Nguyệt Áng → Nhà máy nước cầu Nguyệt |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 72144 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 306 Giáp xã An Lão → Hết trường Tiểu học Trần Tất Văn |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 72145 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 405 Điểm cách đường 354 sau 300m → Giáp địa phận xã An Hưng |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 72146 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 354 Cầu Nguyệt → Qua ngã ba Quán Rẽ 100m |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.475.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72147 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H31 Cầu Đại → Cầu Trắng |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 72148 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H33 Đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi → Hết địa phận xã An Trường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 72149 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Đường Lê Thiện Trường Tiểu học TDP Cữ → Đến cây đa TDP Cữ |
9.000.000 | 6.300.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | - | Đất ở |
| 72150 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Phố Đào Công Tế Ngã ba Đình Dụ Nghĩa → Ga Dụ Nghĩa |
9.000.000 | 6.300.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | - | Đất ở |
| 72151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
LÁNG THE TỈNH LỘ 8 → TỈNH LỘ 15 |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 72152 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Đình Đoài Ngã ba Cống Thị (phố Lý Thánh Tông - đường Đình Đoài) → Ngã ba cuối đường (phố Sơn Hải - đường Đình Đoài) |
9.000.000 | 4.320.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72153 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Sơn Hải Ngã ba Bách Hóa (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) → Ngã ba Xóm Cổng (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Sơn Hải) |
9.000.000 | 4.320.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72154 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà Đường Đông Trà → Đường qua Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72155 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Phương Khê Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72156 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Tất Văn Đầu đường Lưu Úc → Hết địa phận Phù Liễn (giáp An Lão) |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72157 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong khu đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Tâm Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72158 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Khu đô thị Long Sơn: Đường có chiều rộng đường từ 20,0m đến 30,0m Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72159 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường 351- Thị trấn Rế Ngã ba Trạm Xăng Quán Toan → Cầu Cách |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72160 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu tái định cư 1,3ha (khu số 2) Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |