Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ giáp Quốc lộ 45 cũ đoạn từ ông Hiệu đến ông Mười
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông An đến ông Quyết (Thái Hoà 1 cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba Làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ sau trụ sở UBND xã đến giáp xã Minh Khôi cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba đi UBND xã đến đường sắt
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ giáp đất lúa xã Minh Thọ đến cầu Hón (hai bên đường)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ ông Phương Kỳ (thửa 154, tờ bản đồ số 27) giáp đất xã Vạn Thắng ông Tá (thửa 168, tờ bản đồ số 27)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ đường vào Đồng Thọ ông Cường (thửa 242, tờ bản đồ số 27) đến thôn Thiện Na (thửa 169, tờ bản đồ số 27)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72110 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ 1A đến ngõ 13 Lương Hữu Khánh (phía Nam đường Võ Nguyên Giáp)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 72111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ qua ngã ba đi Tượng Sơn (cũ) (ông Sinh) đến đường vào thôn Đông Hòa
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 72112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Ông Bảy đến bà Thu
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72113 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đồng Hoà Trạm Bơm Đống Khê → Đường vành đai 2 |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72114 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Tây Sơn Giáp đường Trần Thành Ngọ → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72115 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72116 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã tư Bốt Bà Thau Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) → Cuối đường (giáp khu đô thị sân Golf) |
9.000.000 | 4.320.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72117 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường 403 Ngã ba Đồng Nẻo → Cống than (nhà ông Kế) |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72118 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) → Ngã ba Lò Vôi (khu đất Công ty TNHH Doanh Thành Đạt) |
9.000.000 | 4.320.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72119 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Hoà Bình Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72120 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Đồng Hòa 1, 2 Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |