Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 72021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Tân Định Cát (đoạn qua địa phận xã Quảng Định cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Thị trấn Thiệu Hoá cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Hưng thửa 25/1 đến ông Bảy thửa 297/1
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Thành (thửa 1250-tờ bản đồ 15) đến cây xăng Phạm Văn Chung
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ giáp xã Tế Tân cũ đến Cầu Sông Nhơm
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ giáp ông Long thửa (315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường ĐT. NTT 2 (khu G; CC; CB); đường ĐT. NTT 2 (khu D); đường BN7 10,5m; đường Nam Giang, ĐT8 khu E; đường ĐT. NTT1; đường ĐT. NTT 3; đường ĐT. NTT 4; đường quy hoạch các lô: Q11 đến Q14 và P3 đến P7; đường quy hoạch các lô: N4 đến N 13 và M9 đến M14; đường BN6; đường quy hoạch các lô A21; A22; đoạn đầu đường Bắc Nam 7 đến đường Đ.ĐTNTT5 (khu R, F, trục đường 18/2).
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72030 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lũng Đông Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72031 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đằng Hải Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72032 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lũng Bắc Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72033 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Mai Trung Thứ Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72034 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường Trần Nhội → Hết địa phận Kiến An (giáp phường Hưng Đạo) |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72035 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Cựu Viên Đầu đường → Chùa Hồng Phúc |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72036 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường Quán Trữ Đầu đường (giáp đường Trường Chinh) → Cổng trường Bách Nghệ |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72037 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đoàn Kết Đầu đường → Cuối đường (giáp đường Phan Đăng Lưu) |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72038 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư trại cá
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 72039 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC AN THẠNH THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 72040 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Điểm dân cư mới thôn Đỗ Xá xã Ứng Hòe Trọn khu |
9.000.000 | 5.700.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |