Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 3502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 3503 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU PETECHIM TRỌN ĐƯỜNG |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3504 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3505 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3665 (khu xen cư, xen kẹt) | Các lô đường nội bộ lòng đường 5,5m
|
16.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CHU VĂN AN QUỐC LỘ 1A → LÊ TRỌNG TẤN |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 17, 17A KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2 NGUYỄN ĐỨC THIỆU (CHỢ BÀ SẦM, ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 825, TỜ BẢN ĐỒ 83) → NHÀ ÔNG NĂM (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1001, TỜ BẢN ĐỒ 83) |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 12 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2 NGUYỄN ĐỨC THIỆU → NGUYỄN ĐỨC THIỆU |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NHÁNH CỤM 3 TRƯỜNG HỌC, KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2 CHU VĂN AN → ĐƯỜNG SỐ 1 - KDC HƯƠNG SEN |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3510 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỚC KIẾN GIAI ĐOẠN I (XÃ PHƯỚC KIỂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3511 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
CAO THỊ NHÌ (ĐƯỜNG GIAO THÔNG HÀO ẤP 3, TÂN QUÝ TÂY) ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → BÀ HUỆ |
16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 | - | Đất ở |
| 3512 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 | - | Đất ở |
| 3513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN CÔNG HOAN | Đoạn 2 Cách đường Phan Đình Phùng 300m → Đường Phan Đình Phùng |
16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.629.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3514 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3446: | Đường có lòng đường 28m (đường đôi)
|
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3515 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Tân Thạnh Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Hà Huy Tập |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3516 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 - Phường An Xuân Đoạn từ đường Trần Cao Vân → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3517 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đoạn từ ngã tư đường Hùng Vương → đến đường 24/3 |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3518 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến đường Duy Tân |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3519 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN CÔNG HOAN | Đoạn 2 Cách đường Phan Đình Phùng 300m → Đường Phan Đình Phùng |
16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.629.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3520 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô |
16.730.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3521 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung 10
|
16.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3522 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung 16
|
16.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3523 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Ngọc Du Đoạn 5,5m |
16.670.000 | 6.170.000 | 4.980.000 | 4.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3524 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phục Đán
|
16.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3525 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 6
|
16.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3526 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 6
|
16.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3527 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG |
16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3528 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường |
16.569.000 | 11.183.000 | 9.202.000 | 8.169.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3529 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Kim Giang Vành đai 3 → Cầu Bươu |
16.569.000 | 11.183.000 | 9.202.000 | 8.169.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3530 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Chu Văn An Bưu điện Hà Đông → Cầu Am |
16.569.000 | 11.183.000 | 9.202.000 | 8.169.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3531 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Cầu Đơ Đầu đường → Cuối đường |
16.569.000 | 11.183.000 | 9.202.000 | 8.169.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3532 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Bà Triệu Quang Trung → Đường Tô Hiệu |
16.569.000 | 11.183.000 | 9.202.000 | 8.169.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3533 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đống Kỳ Từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại lối vào Dự án Rose Town (số 79 Ngọc Hồi) → đến ngã ba giao cắt đường bờ sông Tô Lịch, tại Khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp (Tòa NO23) |
16.569.000 | 11.183.000 | 9.202.000 | 8.169.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3534 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Yên Thế
|
16.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3535 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Hữu Khánh
|
16.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3536 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
THẠNH LỘC 16 NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA → THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
NGUYỄN THỊ SÁU HÀ HUY GIÁP → RẠCH GIAO KHẨU |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
THẠNH LỘC 15 QUỐC LỘ 1 → SÔNG SÀI GÒN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
ĐÌNH GIAO KHẨU TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B → ĐƯỜNG SỐ 2 |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 NGÃ 4 RMK → CUỐI ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 NGÃ 3 ĐƯỜNG SỐ 11 VÀ ĐƯỜNG SỐ 2 → CUỐI ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
BÙI HỮU DIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3552 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) NGÃ BA QUÁN CHUỐI → NHÀ THỜ BÌNH CHÁNH (XÃ BÌNH CHÁNH) |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3553 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG TRẦN ĐẠI NGHĨA KÊNH C (XÃ TÂN NHỰT) → KÊNH B (XÃ BÌNH LỢI) |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3554 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG ĐƯỜNG VĨNH LỘC → ĐƯỜNG THANH NIÊN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất ở |
| 3555 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
KINH LIÊN VÙNG ĐƯỜNG THANH NIÊN → RANH VĨNH LỘC |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất ở |
| 3556 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
TRẦN HẢI PHỤNG VĨNH LỘC → VÕ VĂN VÂN |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất ở |
| 3557 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư khu 1 (Thị trấn Thanh Hà cũ) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m |
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3558 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Đoạn đường Cống cầu Bò → Trường mầm non Mạc Thị Bưởi |
16.500.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 3559 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Khu đất đấu giá, tái định cư: Khu tái định cư và điểm dân cư mới thôn Long Động Các lô bám mặt ngoài của khu tái định cư và điểm dân cư tiếp giáp với đường trục xã (đường từ cống cầu Bò đến trường mầm non Mạc Thị Bưởi) |
16.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3561 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Tịnh
|
16.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3562 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bình Minh Lê Thanh Nghị → Lê Chân |
16.450.000 | 9.065.000 | 5.425.000 | 4.340.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3563 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hải Đông Thanh Niên → Hồng Châu |
16.450.000 | 8.050.000 | 3.885.000 | 3.115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3564 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đức Thiệu
|
16.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3565 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
VÕ TÁNH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐỒ CHIỂU |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3566 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐỒ CHIỂU CẦU SẮT → THỦ KHOA HUÂN + NGUYỄN CHÍ THANH |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3567 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
LÊ VĂN DUYỆT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐỒ CHIỂU |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3568 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 29 CHÒM SAO (THỬA ĐẤT SỐ 301, TỜ BẢN ĐỒ 58) → RANH BÌNH NHÂM (THỬA ĐẤT SỐ 76, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 3569 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 26 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 16) → KDC VIỆT – SING (THỬA ĐẤT SỐ 138, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 3570 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 23 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 55) → THỬA ĐẤT SỐ 35, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 3571 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 22 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 611, TỜ BẢN ĐỒ 55) → KDC VIỆT - SING (THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 3572 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 20 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 106) → THUẬN GIAO 18 (THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 3573 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 19 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 959, TỜ BẢN ĐỒ 13) → KDC THUẬN GIAO (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | - | Đất ở |
| 3574 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Các đường thuộc: Khu nhà ở quân nhân của Ban chỉ huy quân sự huyện Nam Sách (cũ); Khu dân cư mới Nguyễn Đăng Lành; Khu dân cư mới Mạc Đĩnh Chi Trọn khu |
16.400.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 3575 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Nguyễn Trung Goòng Đoạn còn lại qua địa phận xã Nam Sách |
16.400.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 3576 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Thanh Lâm Đường Trần Hưng Đạo → Đường Mạc Đĩnh Chi |
16.400.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 3577 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Trần Phú Đoạn còn lại đi phường Thành Đông (xã An Thượng cũ) |
16.400.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 3578 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ TRỌN ĐƯỜNG |
16.374.000 | 8.187.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3579 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đăng Đệ
|
16.390.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3580 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Sơn 3
|
16.340.000 | 3.200.000 | 2.750.000 | 2.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3581 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m |
16.340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TRẦN THƯỢNG XUYÊN
|
16.332.000 | 8.166.000 | 6.533.000 | 5.226.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3583 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LÊ THỊ RIÊNG TRỌN ĐƯỜNG |
16.332.000 | 8.166.000 | 6.533.000 | 5.226.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3584 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 8 Đoạn nối tiếp đường Mỹ Đa Đông 8 chưa đặt tên |
16.340.000 | 8.840.000 | 7.630.000 | 6.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3585 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGÔ NHÂN TỊNH
|
16.332.000 | 8.166.000 | 6.533.000 | 5.226.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3586 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Tạo đến ngã ba Đội Cung
|
16.304.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3587 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Minh Hiệu
|
16.304.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3588 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Trần Phú đến đường Phan Bội Châu
|
16.304.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3589 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Phụng Hiểu
|
16.304.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3590 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
NGUYỄN TRIỆU LUẬT TRỌN ĐƯỜNG |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3591 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Trần Phú đến Lê Hoàn
|
16.304.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 3592 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP → ĐT743A |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3593 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lý Văn Lâm Trụ sở khóm 13 và cửa xã số 09 (tện cũ: Hết ranh trường Tiểu học Phường 1, khu A) → Lương Thế Vinh |
16.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3594 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Tạ Uyên Nguyễn Trãi → Ngô Quyền |
16.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3595 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TRẦN VĂN ƠN (ĐƯỜNG TỔ 9, TỔ 10 ẤP TÂY A) TRẦN HƯNG ĐẠO (NHÀ THẦY VINH) → VÕ THỊ SÁU (ĐƯỜNG ẤP TÂY ĐI QL1K) |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3596 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
VÀNH ĐAI ĐÔNG BẮC 1 + ĐƯỜNG D1 KDC ĐÔNG AN ĐT.743A → RANH KCN TÂN ĐÔNG HIỆP B |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3597 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG N1 (KHU ĐẤT CÔNG PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) QUỐC LỘ 1K → ĐƯỜNG N3, KHU TĐC ĐÔNG HÒA |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất ở |
| 3598 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG BẮC NAM 3 MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐT.743A |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3599 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐÔNG MINH GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN → VÕ THỊ SÁU (ĐƯỜNG ẤP TÂY ĐI QL1K) |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3600 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A NGÃ 3 SUỐI LỒ Ồ → CẦU TÂN VẠN |
16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |