Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71821 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 5A (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 6D → TRỌN ĐƯỜNG |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71822 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 6F (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 5 → TRỌN ĐƯỜNG |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71823 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 8B(KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 5 → TRỌN ĐƯỜNG |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71824 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
BÀ HUYỆN THANH QUAN ĐT.741 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 71825 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐỘC LẬP |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 71826 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐỘC LẬP (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC ẤP 7) TRẦN QUANG DIỆU → CẦU LỄ TRANG |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 71827 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
TRẦN HƯNG ĐẠO SÂN BAY → NGUYỄN VĂN TRỖI |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 71828 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
TRẦN HƯNG ĐẠO (NỐI DÀI) NGUYỄN VĂN TRỖI → GIÁP RANH XÃ PHƯỚC HÒA |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 71829 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Khu tái định cư trong dự án khu đô thị phục vụ khu du lịch Quốc gia núi Bà Đen Đường số 3 |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71830 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Khu đô thị mới Vụng Xéc Các lô đất giáp đường có mặt cắt 26m |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71831 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu Ngã ba Lò Vôi (hết khu đất Công ty TNHH Doanh Thành Đạt) → Ngã ba Cổng Chào (cuối đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) |
9.100.000 | 4.375.000 | 3.640.000 | 2.905.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71832 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Ngã ba đầu đường Nghĩa Phương (phường Nam Đồ Sơn) → Mương thủy nông (hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) |
9.100.000 | 4.375.000 | 3.640.000 | 2.905.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71833 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 16
|
9.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71834 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 15
|
9.090.000 | 3.780.000 | 3.280.000 | 2.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71835 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 14
|
9.090.000 | 3.780.000 | 3.280.000 | 2.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71836 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 11
|
9.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71837 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 10
|
9.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71838 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Các đường còn lại |
9.090.000 | 6.363.000 | 3.636.000 | 909.000 | - | Đất ở |
| 71839 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt qua Khu Công nghiệp Quang Minh
|
9.096.000 | 6.866.000 | 4.913.000 | 4.093.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71840 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Đường Võ Văn Kiệt đến giáp đường 35
|
9.096.000 | 6.866.000 | 4.913.000 | 4.093.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |