Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71701 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) Đoạn qua địa phận xã Quảng Oai: Từ giáp phường Tùng Thiện đến hồ suối Hai |
9.138.000 | 6.723.000 | 4.891.000 | 4.538.000 | - | Đất ở |
| 71702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú Đường 19,5m (4m - 10,5m - 5m) từ nút N11 - N12 |
9.140.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71703 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 10,5m |
9.140.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71704 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Khu dân cư mới xã Đoàn Tùng Các lô đất còn lại |
9.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cù Chính Lan: Từ đường Quán Giò đến Cao Bá Quát
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71706 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 1 Chu Văn An: Từ đường Chu Văn An đến Nguyễn Trường Tộ
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp giáp từ đường vào thôn Đông Hòa đến ngã ba Tỉnh lộ 505
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 71708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ cầu Sâng đến chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Du - Lý Tự Trọng
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71710 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Thị Trấn Núi Thành
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71711 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Nam 2
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71712 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Tự
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71713 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 11
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71714 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Đức Siêu Đoạn 7,5m |
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71715 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Huy Trứ Đinh Đức Thiện → Cuối đường |
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71716 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 14
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71717 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 12
|
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71718 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đạt
|
9.120.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71719 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C - Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m |
9.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Nghi
|
9.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |