Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71621 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Chu Văn An
|
9.187.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71622 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hưu
|
9.187.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71623 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Sĩ Liên
|
9.187.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71624 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Tình
|
9.187.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71625 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thanh Hóa
|
9.187.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71626 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Văn Dư
|
9.187.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71627 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cửa Đại Từ cầu Phước Trạch → đến giáp địa giới phường Cẩm An) |
9.187.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71628 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) |
9.188.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71629 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền |
9.188.000 | 6.431.000 | 3.675.000 | 918.000 | - | Đất ở |
| 71630 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m |
9.190.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71631 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tấn Đô Đốc Lân → Phù Đổng |
9.190.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71632 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 17m |
9.198.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71633 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
9.198.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71634 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m-15,0m-6m) |
9.175.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71635 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 11
|
9.180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1) Đường QH rộng 20.5m |
9.180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71637 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 16,5m (3m + 10,5m + 3m) |
9.180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71638 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Nam 8
|
9.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71639 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
9.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71640 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
9.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |