Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 24 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 82, TỜ BẢN ĐỒ 56) → THUẬN GIAO 25 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 30 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 466, TỜ BẢN ĐỒ 58) → THUẬN GIAO 29 (THỬA ĐẤT SỐ 688, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71523 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 1A - Xã Tam Đàn Từ cầu Ông Cai → đến giáp Tam An (mặt cắt 20,5m) |
9.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 71524 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 22: Rẽ phía Tây nhà tầng số 8 Đường Thắng Lợi → Vào 200m |
9.200.000 | 5.520.000 | 3.312.000 | 1.987.000 | - | Đất ở |
| 71525 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Trần Hưng Đạo → Đường Cách Mạng Tháng Tám |
9.200.000 | 5.520.000 | 3.312.000 | 1.987.000 | - | Đất ở |
| 71526 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Khu dân cư số 1B, Xã Đại Phúc, đường rộng 15m
|
9.200.000 | 5.520.000 | 3.312.000 | 1.987.000 | - | Đất ở |
| 71527 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Hết đất siêu thị Lan Chi → Giáp đất Sông Công |
9.200.000 | 5.520.000 | 3.312.000 | 1.987.000 | - | Đất ở |
| 71528 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường Sắt → Đường rẽ vào trường mầm non Hồng Tiến |
9.200.000 | 5.520.000 | 3.312.000 | 1.987.000 | - | Đất ở |
| 71529 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KÊNH 7 LÁNG LE - BÀU CÒ → RANH XÃ TÂN NHỰT |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 71530 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KÊNH 10 LÁNG LE - BÀU CÒ → RANH XÃ TÂN NHỰT |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 71531 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
HỒ MINH ĐỨC TÂN LONG → RANH XÃ BÌNH LỢI |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 71532 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TRẦN THỊ ĐỎ (MẸ VNAH) NGUYỄN HỮU TRÍ → ĐƯỜNG PHAN THỊ THÂU XÃ BÌNH CHÁNH |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 71533 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
VÕ THỊ AI (ĐƯỜNG TRỤC TỔ 3, ẤP 1) ĐƯỜNG 1A → KÊNH LIÊN VÙNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 71534 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 47 TÂN HIỆP 18 → RANH THỊ TRẤN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71535 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 41 TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71536 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 39+40 TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71537 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 25 TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71538 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 17 TÂN HIỆP 18 → LIÊN XÃ THỊ TRẦN - TÂN HiỆP |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71539 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 16 TÂN HIỆP 18 → ĐỖ VĂN DẬY |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71540 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
BÙI CÔNG TRỪNG CẦU VÕNG → NGÃ 3 ĐỒN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |