Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71421 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tôn Thất Tùng Đầu đường → Cuối đường |
9.240.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71422 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Đoạn 1 Đường Quang Trung → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71423 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư Z159 | Đoạn 1 Đường Quang Trung → Cổng Z159 |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71424 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ rẽ vào khu dân cư tổ 7, phường Hoàng Văn Thụ cũ Đường Bắc Sơn → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71425 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 238: Đường rẽ khu dân cư cạnh Trụ sở Công an tỉnh Thái Nguyên | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71426 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Ngõ số 330: Rẽ khu dân cư Trường Chính trị tỉnh Thái Nguyên Đường Bắc Kạn → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71427 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71428 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Đoạn 1 Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71429 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366 | Ngõ số 446 và 466: mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m Đường Phan Đình Phùng → 150m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71430 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71431 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khuyến
|
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71432 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71433 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71434 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71435 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71436 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71437 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71438 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Thất Tùng - Phường Tân Thạnh Từ Phan Bội Châu → đến Cuối tuyến) |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71439 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Dã Tượng |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71440 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Trần Nhật Duật |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |